spaghetti

/spə'geti/
Học thuật
Thân thiện
spaghetti

A child twirls spaghetti on a fork.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Một loại ống dài, mỏng, dạng sợi: Một loại thực phẩm làm từ bột nước, thường được cán cắt thành những sợi dài, tròn, mỏng, một phần của ẩm thực Ý.
    • (Trong ngữ cảnh điện học, tiếng Anh Mỹ) Ống bọc dây điện: Một ống nhựa linh hoạt dùng để hoặc bảo vệ các dây điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thực phẩm):
    • For dinner, we had spaghetti with meatballs and tomato sauce. (Bữa tối, chúng tôi ăn spaghetti với thịt viên sốt cà chua.)
    • Spaghetti is usually cooked in boiling water until it becomes soft. ( spaghetti thường được nấu trong nước sôi cho đến khi mềm.)
  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật):
    • The electrician used red spaghetti to cover the wires. (Người thợ điện đã dùng ống bọc dây điện màu đỏ để bọc các sợi dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spaghetti code" (thuật ngữ tin học): nguồn phức tạp rối rắm, khó theo dõi bảo trì, giống như một đĩa spaghetti.
    • The old software was difficult to update because of its spaghetti code. (Phần mềm rất khó cập nhật nguồn rối rắm của .)
  • "Spaghetti junction" (từ lóng): Giao lộ nhiều tầng phức tạp với nhiều đường nhánh chồng chéo.
    • Driving through the spaghetti junction for the first time can be confusing. (Lái xe qua giao lộ phức tạp lần đầu tiên có thể rất bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Spaghettini (n): Một loại ống tương tự như spaghetti nhưng sợi mỏng hơn.
  • Spaghettification (n - thuật ngữ vật thiên văn): Hiệu ứng khi một vật thể bị kéo dài ra thành hình sợi do lực hấp dẫn cực mạnh, chẳng hạn như gần một lỗ đen.
Từ đồng nghĩa
  • Pasta (n): ống (từ chung cho nhiều loại, trong đó spaghetti).
  • Noodles (n): , miến (từ chung hơn, có thể chỉ các loại của châu Á).
Thành ngữ liên quan
  • "To have spaghetti arms/legs": cánh tay/chân yếu ớt, mềm nhũn (giống như sợi spaghetti đã chín).
    • After the intense workout, I had spaghetti arms. (Sau buổi tập luyện cường độ cao, tay tôi mềm nhũn ra.)
  • "Spaghetti western": Một thể loại phim viễn Tây do các nhà làm phim Ý sản xuất, thường vào những năm 1960.
    • "The Good, the Bad and the Ugly" is a famous spaghetti western. ("The Good, the Bad and the Ugly" một phim viễn Tây kiểu Ý nổi tiếng.)
spaghetti

A child twirls spaghetti on a fork.

danh từ
  1. ống
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (điện học) ống bọc dây điện