spaghetti

/spə'geti/
Học thuật
Thân thiện
spaghetti

On mange des spaghetti avec une fourchette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Mì que: Một loại mì ống (pasta) dạng sợi dài, mảnh, hình trụ, thường được làm từ bột nước. Đâymột trong những loại mì ống phổ biến nhất trong ẩm thực Ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Je vais cuisiner des spaghetti pour le dîner. (Tôi sẽ nấu spaghetti cho bữa tối.)
    • Les spaghetti sont souvent servis avec une sauce tomate. ( spaghetti thường được dùng kèm với sốt cà chua.)
    • Elle a acheté un paquet de spaghetti au supermarché. ( ấy đã mua một gói spaghettisiêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spaghetti bolognese": Món spaghetti sốt thịt băm, một món ăn kinh điển.

    • Le spaghetti bolognese est un plat familial très apprécié. ( spaghetti sốt bămmột món ăn gia đình rất được ưa thích.)
  • "être dans les spaghetti" (thành ngữ, không trang trọng): Ở trong một tình huống rối rắm, phức tạp.

    • Avec tous ces dossiers, je suis complètement dans les spaghetti ! (Với đống hồ sơ này, tôi hoàn toàn rối tung lên rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Spaghettini (n.m.): Một loại mì ống tương tự spaghetti nhưng sợi mảnh hơn.
  • Spaghettata (n.f., từ mượn tiếng Ý): Một bữa ăn nhanh hoặc bữa tiệc nhỏ với spaghettimón chính.
Từ đồng nghĩa
  • Pâtes (n.f.p.): Mì ống (nói chung).
  • Nouilles (n.f.p.): , miến (thường chỉ các loại của châu Á hoặc trứng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "spaghetti" trong tiếng Pháp thường được dùngdạng số nhiều (), mặc dù đề cập đến món ăn nói chung. Động từ đi kèm thường chiasố nhiều.
  • Đâymột từ mượn từ tiếng Ý, nên giữ nguyên dạng số ít/ số nhiều của ngôn ngữ gốc. Dạng số ít "un spaghetto" (một sợi ) rất hiếm khi được sử dụng trong thực tế.
spaghetti

On mange des spaghetti avec une fourchette.

danh từ giống đực (số nhiều)
  1. mì que

Từ có nhắc đến "spaghetti"