spahee

/'spɑ:hi:/ Cách viết khác : (spahi) /'spɑ:hi:/
Học thuật
Thân thiện
spahee

A spahee rides his horse across the open plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỵ binh Thổ Nhĩ Kỳ (thế kỷ 14): "spahee" từ dùng để chỉ một binh chủng kỵ binh trong quân đội Đế chế Ottoman, đặc biệt phổ biến vào thế kỷ 14.
    • Kỵ binh An-giê-ri (trong quân đội Pháp): "spahee" cũng dùng để chỉ các đơn vị kỵ binh bản địa Bắc Phi (chủ yếu Algeria) phục vụ trong quân đội thực dân Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Ottoman spahee was a formidable force in the 14th century. (Kỵ binh spahee của Ottoman một lực lượng đáng gờm vào thế kỷ 14.)
    • French colonial troops included regiments of spahees recruited from North Africa. (Quân đội thực dân Pháp bao gồm các trung đoàn kỵ binh spahee được tuyển mộ từ Bắc Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spahee regiment": trung đoàn kỵ binh spahee.
    • The spahee regiment was known for its mobility in desert warfare. (Trung đoàn kỵ binh spahee được biết đến với khả năng động trong chiến tranh sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Spahi (n): Cách viết khác của "spahee", cùng nghĩa.
    • The term "spahi" is also commonly used in historical texts. (Thuật ngữ "spahi" cũng thường được dùng trong các văn bản lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Cavalryman: kỵ binh (nghĩa chung).
  • Horseman: kỵ , lính cưỡi ngựa.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự để chỉ các đơn vị kỵ binh cụ thể của Ottoman hoặc thuộc địa Pháp. không còn được dùng để chỉ các lực lượng quân sự hiện đại.
spahee

A spahee rides his horse across the open plain.

danh từ
  1. (sử học) kỵ binh Thổ nhĩ kỳ ((thế kỷ) 14)
  2. kỵ binh An-giê-ri (trong quân đội Pháp)

Từ gần giống