spahi

/'spɑ:hi:/ Cách viết khác : (spahi) /'spɑ:hi:/
Học thuật
Thân thiện
spahi

A spahi rides his horse across the open plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỵ binh Thổ Nhĩ Kỳ (thế kỷ 14): "Spahi" danh từ chỉ một binh chủng kỵ binh hạng nhẹ trong Đế chế Ottoman, đặc biệt phổ biến vào thế kỷ 14 các thời kỳ sau đó. Họ thường được cấp đất để đổi lấy nghĩa vụ quân sự.
    • Kỵ binh Algérie (trong quân đội Pháp): "Spahi" cũng dùng để chỉ các trung đoàn kỵ binh địa phương (chủ yếu người Bắc Phi) phục vụ trong quân đội thực dân Pháp, đặc biệt tại Algérie, từ thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Ottoman spahis were known for their speed and mobility in battle. (Các kỵ binh spahi của Ottoman nổi tiếng với tốc độ khả năng động trong trận chiến.)
    • French spahis served with distinction in both World Wars. (Các kỵ binh spahi Pháp đã phục vụ xuất sắc trong cả hai cuộc Thế chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spahi" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, học thuật hoặc tiểu thuyết lịch sử để mô tả các đơn vị kỵ binh đặc thù này. Từ này mang tính chuyên ngành ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Sipahi: Cách viết khác, gần với nguyên ngữ hơn, thường dùng trong các tài liệu học thuật về Đế chế Ottoman.
    • The sipahi system was a key part of Ottoman military organization. (Hệ thống sipahi một phần quan trọng trong tổ chức quân sự của Ottoman.)
Từ đồng nghĩa
  • Cavalryman: Kỵ binh (nghĩa chung, không mang sắc thái lịch sử cụ thể như "spahi").
  • Horseman: Kỵ , người cưỡi ngựa.
Lưu ý
  • Từ "spahi" nguồn gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ "sipahi", nghĩa "kỵ " hoặc "lính". một thuật ngữ lịch sử, vậy ngữ cảnh sử dụng chính xác rất quan trọng để phân biệt giữa kỵ binh Ottoman kỵ binh thuộc địa Pháp.
spahi

A spahi rides his horse across the open plain.

danh từ
  1. (sử học) kỵ binh Thổ nhĩ kỳ ((thế kỷ) 14)
  2. kỵ binh An-giê-ri (trong quân đội Pháp)

Từ gần giống