spahi

/'spɑ:hi:/ Cách viết khác : (spahi) /'spɑ:hi:/
Học thuật
Thân thiện
spahi

Un spahi en uniforme du XIXe siècle monte un cheval blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Kỵ binh: Chỉ một loại binh chủng kỵ binh, do Pháp tổ chức tại Bắc Phi vào thế kỷ 19, hoặc tồn tại trong quân đội Đế chế Ottoman (Thổ Nhĩ Kỳ) từ thế kỷ 14.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les spahis étaient redoutés pour leurs charges à cheval. (Các kỵ binh spahi từng bị khiếp sợ những đợt tấn công trên lưng ngựa của họ.)
    • Ce tableau représente un spahi ottoman. (Bức tranh này miêu tả một kỵ binh spahi của Ottoman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spahi" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc quân sự để chỉ chính xác các đơn vị kỵ binh này, phân biệt với kỵ binh thông thường (cavalerie).
    • L'étude porte sur le recrutement des spahis en Algérie. (Nghiên cứu tập trung vào việc tuyển mộ các kỵ binh spahi ở Algérie.)
Biến thể từ gần giống
  • Sipahi: Cách viết khác, gần với từ gốc Thổ Nhĩ Kỳ hơn, cũng dùng để chỉ kỵ binh Ottoman.
  • Cavalier (danh từ): Kỵ , kỵ binh (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Hussard (danh từ): Kỵ binh khinh kỵ (một loại kỵ binh nhẹ khác của châu Âu).
Từ đồng nghĩa
  • Cavalier: Kỵ , kỵ binh.
  • Soldat à cheval: Lính kỵ binh.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc bảo tàng. Trong tiếng Việt, thường được giữ nguyên dạng "spahi" hoặc dịch là "kỵ binh spahi" để bảo lưu sắc thái lịch sử.
spahi

Un spahi en uniforme du XIXe siècle monte un cheval blanc.

danh từ giống đực
  1. (sử học) kỵ binh (do Pháp tổ chứcBắc Phi ở thế kỷ 19, hoặc trong quân đội Thổ Nhĩ Kỳ vào thế kỷ 14)