spalder
/'spɔ:ldə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đập quặng (để chọn): "spalder" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một người lao động có nhiệm vụ đập vỡ quặng đá để lựa chọn hoặc phân loại các khoáng chất có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the old mine, the spalder worked from dawn till dusk. (Trong mỏ cũ, người đập quặng làm việc từ sáng đến tối.)
- The job of a spalder required both strength and a keen eye. (Công việc của một người đập quặng đòi hỏi cả sức mạnh lẫn đôi mắt tinh tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a spalder": làm việc với tư cách là người đập quặng.
- His grandfather used to work as a spalder in the tin mines. (Ông của anh ấy từng làm người đập quặng trong các mỏ thiếc.)
Biến thể và từ gần giống
- Spall (động từ): làm vỡ, đập vỡ (đá, quặng).
- They used hammers to spall the large rocks. (Họ dùng búa để đập vỡ những tảng đá lớn.)
- Spall (danh từ): mảnh vỡ, mảnh vụn (từ đá, kim loại).
- Be careful of sharp spalls on the ground. (Hãy cẩn thận với những mảnh vụn sắc nhọn trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
- Ore breaker: người đập quặng.
- Rock breaker: người đập đá.
Lưu ý
- Từ "spalder" là một từ chuyên ngành lịch sử, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản mô tả nghề nghiệp khai thác mỏ thời xưa. Nó gần như không được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại.