spelter
/'speltə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thương nghiệp):
- Kẽm thô: Chỉ kẽm ở dạng thô, chưa tinh chế, thường chứa các tạp chất như chì (khoảng 3%) và được đúc thành thỏi (phôi) để buôn bán hoặc sử dụng trong công nghiệp.
Danh từ (Kỹ thuật):
- Que hàn kẽm: Một loại que hoặc dây kim loại làm bằng kẽm, được sử dụng trong quá trình hàn để ghép nối các bộ phận bằng kẽm hoặc các kim loại khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thương nghiệp):
- The factory imported a shipment of spelter for galvanizing steel. (Nhà máy nhập khẩu một lô hàng kẽm thô để mạ thép.)
- Spelter is often traded in ingot form. (Kẽm thô thường được giao dịch dưới dạng thỏi.)
Danh từ (Kỹ thuật):
- The plumber used spelter to join the zinc gutters. (Thợ sửa ống nước đã dùng que hàn kẽm để nối các máng xối bằng kẽm.)
- Make sure you have the correct type of spelter for this welding job. (Hãy đảm bảo bạn có đúng loại que hàn kẽm cho công việc hàn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spelter solder": Thuật ngữ kỹ thuật chỉ loại hợp kim hàn có thành phần chính là kẽm, dùng để hàn các kim loại màu.
- For repairing the antique brass lamp, spelter solder is recommended. (Để sửa chữa chiếc đèn đồng cổ, người ta khuyên dùng hợp kim hàn kẽm.)
Biến thể và từ gần giống
- Zinc (n): Kẽm (tên nguyên tố hóa học, chỉ chung vật liệu kẽm, có thể là tinh khiết hoặc không).
- Ingot (n): Thỏi kim loại (hình dạng, không chỉ riêng kẽm).
- Solder (n): Chất hàn, que hàn (chung cho nhiều loại hợp kim hàn).
Từ đồng nghĩa
- Crude zinc: Kẽm thô.
- Zinc alloy: Hợp kim kẽm (đặc biệt khi nhấn mạnh đến thành phần tạp chất).
Lưu ý
- Spelter là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thương mại kim loại và kỹ thuật (như hàn, đúc). Trong ngữ cảnh thông thường, từ "zinc" (kẽm) được sử dụng phổ biến hơn.
- Nghĩa "que hàn kẽm" bắt nguồn từ việc sử dụng vật liệu kẽm thô (spelter) để chế tạo ra các que hàn.
danh từ
- (thương nghiệp) kẽm
- (kỹ thuật) que hàn kẽm