sparker
Định nghĩa
Danh từ: - Tấm lưới chắn tia lửa: "sparker" là một tấm lưới kim loại dùng để ngăn tia lửa bắn ra từ lò sưởi hở hoặc ống khói, giúp bảo vệ an toàn khỏi hỏa hoạn.
Ví dụ sử dụng
- (Lò sưởi cũ có một tấm lưới chắn tia lửa để ngăn than hồng bay ra ngoài.)
- (Một tấm lưới chắn tia lửa rất cần thiết cho sự an toàn trong những ngôi nhà có lò sưởi hở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to install a sparker": lắp đặt tấm lưới chắn tia lửa.
- The homeowner decided to install a sparker after a small fire incident. (Chủ nhà quyết định lắp đặt tấm lưới chắn tia lửa sau một sự cố cháy nhỏ.)
"sparker mesh": lưới chắn tia lửa (cụm từ mô tả chi tiết hơn về cấu tạo).
- The sparker mesh was made of fine steel wire. (Lưới chắn tia lửa được làm từ dây thép mảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Spark (n): tia lửa.
- A spark from the fireplace can cause a fire. (Một tia lửa từ lò sưởi có thể gây ra hỏa hoạn.)
- Spark arrestor (n): thiết bị chặn tia lửa (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
- The chimney had a spark arrestor installed. (Ống khói có lắp thiết bị chặn tia lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Fire screen: tấm chắn lửa (thường là vật dụng trang trí hoặc bảo vệ trước lò sưởi).
- Spark guard: tấm bảo vệ tia lửa.
- Ember screen: lưới chắn than hồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sparker".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sparker".