sprigger

sprigger

A sprigger carefully binds moistened tobacco leaves into a neat book.

Định nghĩa

Danh từ: - Người tách cuống thuốc lá: "sprigger" chỉ một công nhân làm nhiệm vụ tách cuống (cọng) khỏi thuốc lá đã được làm ẩm, sau đó buộc các này lại với nhau thành từng tập (book) để chế biến tiếp.

dụ sử dụng
  • (Người tách cuống làm việc cẩn thận để loại bỏ cọng khỏi những thuốc lá đã được làm ẩm.)
  • (Sau khi được tách, người tách cuống buộc chúng lại thành từng tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a sprigger": làm công việc tách cuống thuốc lá.
    • He worked as a sprigger in the tobacco factory for many years. (Anh ấy đã làm công việc tách cuống thuốc lá trong nhà máy thuốc lá nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprig (danh từ): nhánh nhỏ, cành non (thực vật); cũng có thể chỉ một phần nhỏ của thuốc lá.

    • He picked a sprig of mint for the tea. (Anh ấy hái một nhánh bạc hà để pha trà.)
  • Sprigging (danh từ): quá trình tách cuống hoặc gắn nhánh.

    • Sprigging is an important step in tobacco processing. (Quá trình tách cuống một bước quan trọng trong chế biến thuốc lá.)
Từ đồng nghĩa
  • Stemmer: người tách cuống (thường dùng trong ngành thuốc lá hoặc nông nghiệp).

    • A stemmer removes the central vein from tobacco leaves. (Người tách cuống loại bỏ gân chính khỏi thuốc lá.)
  • Leaf stripper: người tách (từ cuống).

    • The leaf stripper worked alongside the sprigger. (Người tách làm việc cùng với người tách cuống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sprigger".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sprigger".