sparkler

/'spɑ:klis/
danh từ
  1. kim cương lấp lánh
  2. (số nhiều) (thông tục) mắt long lanh sáng ngời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

sparkler
A child holds a sparkler on a warm summer night.