sparkler
/'spɑ:klis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pháo sáng cầm tay: Một loại pháo hoa nhỏ, dạng que, khi đốt cháy từ từ sẽ tỏa ra những tia lửa sáng rực mà không phát nổ.
- (Thông tục) Viên kim cương lấp lánh: Dùng để chỉ một viên kim cương hoặc đá quý có độ lấp lánh, sáng chói rực rỡ.
- (Thông tục, số nhiều) Đôi mắt long lanh, sáng ngời: Cách nói ví von về đôi mắt sáng và thể hiện nhiều cảm xúc, như vui sướng hoặc phấn khích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children waved their sparklers on New Year's Eve. (Bọn trẻ vẫy những cây pháo sáng cầm tay vào đêm Giao thừa.)
- She was wearing a ring with a huge sparkler on her finger. (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn có một viên kim cương thật lớn trên ngón tay.)
- His eyes were like sparklers when he talked about his dream. (Đôi mắt anh ấy long lanh sáng ngời như pháo hoa khi anh nói về ước mơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To light a sparkler": Châm/đốt một cây pháo sáng.
- Be careful when you light a sparkler for the kids. (Hãy cẩn thận khi bạn đốt pháo sáng cho bọn trẻ.)
- "A real sparkler": (Nghĩa bóng) Một thứ gì đó hoặc ai đó thực sự nổi bật và lấp lánh.
- That performance was a real sparkler! (Màn trình diễn đó thực sự rực sáng!)
Biến thể và từ gần giống
- Sparkle (động từ): Lấp lánh, tỏa sáng lấm tấm.
- The stars sparkle in the night sky. (Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.)
- Sparkling (tính từ): Lấp lánh, sáng lấp lánh; có ga (về đồ uống).
- She has sparkling blue eyes. (Cô ấy có đôi mắt xanh long lanh.)
Từ đồng nghĩa
- Firework: Pháo hoa (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các loại phát nổ).
- Diamond: Kim cương.
- Twinkler: Vật lấp lánh (thường chỉ ngôi sao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "sparkler")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sparkler")
danh từ
- kim cương lấp lánh
- (số nhiều) (thông tục) mắt long lanh sáng ngời