spartein

/'spɑ:tiin/
Học thuật
Thân thiện
spartein

A scientist carefully measures spartein in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Spartein: Một alkaloid (hợp chất hữu cơ tính kiềm) được tìm thấy trong một số loài thực vật, đặc biệt cây kim tước (Cytisus scoparius). từng được sử dụng trong y học như một chất kích thích tim, nhưng hiện nay việc sử dụng đã bị hạn chế do độc tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Spartein is a quinolizidine alkaloid. (Spartein một alkaloid quinolizidine.)
    • The pharmacological effects of spartein have been studied for decades. (Các tác dụng dược của spartein đã được nghiên cứu trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spartein sulfate": muối sulfat của spartein, một dạng thường được sử dụng trong các nghiên cứu hóa học dược .
    • The experiment required a precise amount of spartein sulfate. (Thí nghiệm yêu cầu một lượng chính xác spartein sulfat.)
Biến thể từ gần giống
  • Sparteine (n): Cách viết biến thể khác của "spartein".
  • Alkaloid (n): Alkaloid, một nhóm hợp chất hữu cơ chứa nitơ, thường hoạt tính sinh học mạnh.
  • Cytisine (n): Cytisin, một alkaloid cấu trúc nguồn gốc thực vật tương tự spartein.
Từ đồng nghĩa
  • Lupinidine: Một tên gọi khác của spartein.
  • Pachycarpine: Một tên gọi khác của spartein.
Lưu ý
  • "Spartein" một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong hóa học, dược học thực vật học. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
spartein

A scientist carefully measures spartein in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Spactein

Từ gần giống