spasme

Học thuật
Thân thiện
spasme

Le patient ressent un spasme musculaire à la jambe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Sự co thắt, sự co cứng: Một sự co không tự chủ, đột ngột thường gây đau đớn. có thể xảy ramột , một nhóm hoặc một cơ quan nội tạng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a été pris d'un spasme musculaire après l'effort. (Anh ấy bị một cơn co thắt sau khi gắng sức.)
    • Le spasme de l'estomac peut être très douloureux. (Sự co thắt dạ dày có thể rất đau đớn.)
    • Un spasme l'a empêché de continuer à parler. (Một cơn co cứng đã ngăn anh ta tiếp tục nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en proie à des spasmes": Bị các cơn co thắt hành hạ.

    • Le patient était en proie à des spasmes violents. (Bệnh nhân bị các cơn co thắt dữ dội hành hạ.)
  • "Spasme de toux": Cơn co thắt gây ho, cơn ho dồn dập.

    • Une quinte de toux est en fait un spasme des voies respiratoires. (Một cơn ho dồn dập thực chấtmột sự co thắt của đường hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Spasmodique (adj): Thuộc về co thắt, tính chất từng cơn, không liên tục.

    • Une toux spasmodique. (Một cơn ho từng cơn.)
  • Antispasmodique (adj/n): (Thuốc) chống co thắt.

    • Prendre un antispasmodique pour calmer les douleurs. (Uống một loại thuốc chống co thắt để làm dịu cơn đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Contraction: Sự co lại, sự co thắt (nghĩa rộng hơn, có thểtự chủ hoặc không tự chủ).
  • Crampe: Chuột rút (thường chỉ co thắt xương đau đớn).
Các cụm từ liên quan
  • Spasme du sanglot: Co thắt do khóc, thường gặptrẻ nhỏ khi khóc đến mức ngắt quãng hơi thở.

    • L'enfant a fait un spasme du sanglot. (Đứa trẻ bị co thắt do khóc.)
  • Spasme vasculaire: Co thắt mạch máu.

    • Le spasme vasculaire peut réduire l'apport sanguin. (Sự co thắt mạch máu có thể làm giảm lượng máu cung cấp.)
spasme

Le patient ressent un spasme musculaire à la jambe.

danh từ giống đực
  1. (y học) sự co thắt, sự co cứng

Từ chứa "spasme"

Từ có nhắc đến "spasme"