spasme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Sự co thắt, sự co cứng: Một sự co cơ không tự chủ, đột ngột và thường gây đau đớn. Nó có thể xảy ra ở một cơ, một nhóm cơ hoặc một cơ quan nội tạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a été pris d'un spasme musculaire après l'effort. (Anh ấy bị một cơn co thắt cơ sau khi gắng sức.)
- Le spasme de l'estomac peut être très douloureux. (Sự co thắt dạ dày có thể rất đau đớn.)
- Un spasme l'a empêché de continuer à parler. (Một cơn co cứng đã ngăn anh ta tiếp tục nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en proie à des spasmes": Bị các cơn co thắt hành hạ.
- Le patient était en proie à des spasmes violents. (Bệnh nhân bị các cơn co thắt dữ dội hành hạ.)
"Spasme de toux": Cơn co thắt gây ho, cơn ho dồn dập.
- Une quinte de toux est en fait un spasme des voies respiratoires. (Một cơn ho dồn dập thực chất là một sự co thắt của đường hô hấp.)
Biến thể và từ gần giống
Spasmodique (adj): Thuộc về co thắt, có tính chất từng cơn, không liên tục.
- Une toux spasmodique. (Một cơn ho từng cơn.)
Antispasmodique (adj/n): (Thuốc) chống co thắt.
- Prendre un antispasmodique pour calmer les douleurs. (Uống một loại thuốc chống co thắt để làm dịu cơn đau.)
Từ đồng nghĩa
- Contraction: Sự co lại, sự co thắt (nghĩa rộng hơn, có thể là tự chủ hoặc không tự chủ).
- Crampe: Chuột rút (thường chỉ co thắt cơ xương đau đớn).
Các cụm từ liên quan
Spasme du sanglot: Co thắt do khóc, thường gặp ở trẻ nhỏ khi khóc đến mức ngắt quãng hơi thở.
- L'enfant a fait un spasme du sanglot. (Đứa trẻ bị co thắt do khóc.)
Spasme vasculaire: Co thắt mạch máu.
- Le spasme vasculaire peut réduire l'apport sanguin. (Sự co thắt mạch máu có thể làm giảm lượng máu cung cấp.)
danh từ giống đực
- (y học) sự co thắt, sự co cứng