spatchcock

/'spætədɔk/
Học thuật
Thân thiện
spatchcock

A chef prepares to grill a spatchcock on the barbecue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (hoặc gia cầm) được mổ dọc sống lưng nướng ngay: Một con hoặc loại gia cầm khác được chuẩn bị bằng cách xẻ dọc theo sống lưng, làm dẹt ra nướng hoặc nấu ngay lập tức, thường không qua giai đoạn ướp lạnh.
  2. Ngoại động từ:

    • Chèn vội, thêm vội (từ, câu) vào: (Cách dùng thông tục) Hành động chèn hoặc thêm một cách vội vàng, đột ngột một từ, câu hoặc đoạn văn vào một câu chuyện, bản tin hoặc văn bản đã sẵn.
    • Mổ dọc nướng (gia cầm): Chuẩn bị một con gia cầm (như , gà tây, guinea) để nấu bằng cách xẻ dọc sống lưng làm dẹt ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The chef prepared a delicious spatchcock for the main course. (Đầu bếp đã chuẩn bị một con nướng mổ dọc ngon tuyệt cho món chính.)
    • Spatchcock cooks more evenly than a whole bird. ( được mổ dọc sẽ chín đều hơn so với để nguyên con.)
  • Ngoại động từ (nghĩa chèn vội):

    • The editor spatchcocked a last-minute correction into the article. (Biên tập viên đã chèn vội một chỉnh sửa phút chót vào bài báo.)
    • He spatchcocked an extra paragraph into his speech. (Anh ấy đã thêm vội một đoạn văn bổ sung vào bài phát biểu của mình.)
  • Ngoại động từ (nghĩa chế biến gia cầm):

    • You should spatchcock the chicken before grilling it. (Bạn nên mổ dọc con ra trước khi nướng.)
    • She spatchcocked the turkey to reduce the roasting time. ( ấy đã mổ dọc con gà tây để rút ngắn thời gian quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To spatchcock something in/into": Chèn cái đó một cách vội vàng vào.
    • The journalist spatchcocked the breaking news into the live broadcast. (Phóng viên đã chèn vội tin nóng vào chương trình phát sóng trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Butterflying (n): Một kỹ thuật tương tự trong nấu ăn, cắt dọc thực phẩm (thường thịt) mở ra như hình con bướm.
  • Interpolate (v): (Từ học thuật) Chèn thêm, xen vào, thường dữ liệu hoặc bình luận.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (món ăn): Butterflied chicken/poultry (/gia cầm được mổ dẹt).
  • Động từ (chèn vội): Insert hastily, interpolate, squeeze in (chèn vội, nhét vào).
  • Động từ (chế biến): Butterfly, flatten, split open (mổ dẹt, làm dẹt, xẻ mở).
Thành ngữ liên quan
  • "To spatchcock a story together": Ghép vội một câu chuyện lại với nhau từ nhiều nguồn hoặc ý tưởng rời rạc.
    • He had to spatchcock a report together from various notes before the meeting. (Anh ta phải ghép vội một báo cáo từ các ghi chú khác nhau trước cuộc họp.)
spatchcock

A chef prepares to grill a spatchcock on the barbecue.

danh từ
  1. giết nấu vội
ngoại động từ
  1. (thông tục) vội vã thêm (chữ, câu) vào một bản tin, một bức điện

Từ gần giống