spatchcock

/'spætədɔk/
danh từ
  1. giết nấu vội
ngoại động từ
  1. (thông tục) vội vã thêm (chữ, câu) vào một bản tin, một bức điện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spatchcock
A chef prepares to grill a spatchcock on the barbecue.