spitchcock

/'spitʃkɔk/
danh từ
  1. chình đã mổ nướng; lươn đã mổ nướng
ngoại động từ
  1. mổ nướng (lươn, , chim...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spitchcock
A chef prepares a spitchcock over an open fire.