spathic

/'spæθik/
Học thuật
Thân thiện
spathic

A geologist examines a spathic mineral sample in the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Khoáng vật học):
    • dạng phiến, dạng tấm: Mô tả một số loại khoáng vật cấu trúc tinh thể dễ tách thành các phiến hoặc tấm mỏng.
    • Giống spat, thuộc về spat: Chỉ đặc tính của khoáng vật spat, một tên gọi cho các khoáng vật canxi cacbonat (như canxit) dễ cắt hoặc tách ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geologist identified the mineral as having a spathic cleavage. (Nhà địa chất học xác định khoáng vật đó sự cát khai dạng phiến.)
    • Spathic iron ore is an important source of iron. (Quặng sắt dạng phiến một nguồn cung cấp sắt quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spathic structure": Cấu trúc dạng phiến, dạng tấm.
    • The rock exhibits a distinct spathic structure under the microscope. (Mẫu đá thể hiện một cấu trúc dạng phiến rõ rệt dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Spat (danh từ, ): Một tên gọi chung cho các khoáng vật như canxit, dễ cắt thành phiến.
  • Spathose (tính từ): Một biến thể , đồng nghĩa với "spathic".
Từ đồng nghĩa
  • Lamellar: dạng phiến mỏng, dạng lớp.
  • Foliated: dạng , dạng phiến (thường dùng trong địa chất để mô tả đá biến chất).
spathic

A geologist examines a spathic mineral sample in the field.

tính từ
  1. (khoáng chất) (thuộc) spat; như spat

Từ chứa "spathic"