spatiality

spatiality

The architect considered the spatiality of the new gallery.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính không gian: "spatiality" chỉ bản chất hoặc phẩm chất liên quan đến không gian, đặc biệt cách một vật thể hoặc hiện tượng chiếm giữ, tương tác hoặc được định hình bởi không gian. đề cập đến các thuộc tính không gian như vị trí, hình dạng, kích thước, khoảng cách sự sắp xếp trong không gian ba chiều.

dụ sử dụng
  • (Tính không gian của thành phố cổ được phản ánh qua những con phố hẹp sân trong ẩn khuất.)
  • (Trong kiến trúc, tính không gian của một căn phòng ảnh hưởng đến cách con người cảm nhận di chuyển bên trong .)
  • (Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá tính không gian của các môi trường kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The spatiality of social relations": tính không gian của các mối quan hệ xã hội (dùng trong xã hội học hoặc địa nhân văn để chỉ cách không gian định hình tương tác xã hội).
    • The spatiality of social relations in urban areas often reflects economic inequalities. (Tính không gian của các mối quan hệ xã hộikhu vực đô thị thường phản ánh sự bất bình đẳng kinh tế.)
  • "Embodied spatiality": tính không gian gắn liền với cơ thể (trong triết học hoặc tâm lý học, chỉ cách cơ thể con người trải nghiệm không gian).
    • Embodied spatiality is a key concept in phenomenology. (Tính không gian gắn liền với cơ thể một khái niệm quan trọng trong hiện tượng học.)
Biến thể từ gần giống
  • Spatial (tính từ): thuộc về không gian.
    • The spatial arrangement of the furniture makes the room feel larger. (Sự sắp xếp không gian của đồ nội thất làm căn phòng cảm thấy rộng hơn.)
  • Spatially (trạng từ): về mặt không gian.
    • The two buildings are spatially connected by a bridge. (Hai tòa nhà được kết nối về mặt không gian bằng một cây cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Spatial property: thuộc tính không gian (một cách diễn đạt cụ thể hơn, thường dùng trong khoa học).
  • Spatial character: đặc tính không gian (nhấn mạnh vào bản chất).
  • Space-related quality: phẩm chất liên quan đến không gian (cách diễn đạt thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "spatiality" danh từ trừu tượng, thường không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: do tính chất chuyên ngành, "spatiality" không xuất hiện trong các thành ngữ hàng ngày. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực như địa hoặc triết học, thường được dùng trong các cụm như "the spatiality of power" (tính không gian của quyền lực).

Từ gần giống