specialty

/'speʃəlti/
danh từ
  1. (pháp ) hợp đồng (đặc biệt) đóng dấu
  2. ngành chuyên môn, ngành chuyên khoa
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nét đặc biệt
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món đặc biệt (của một hàng ăn...); sản phẩm đặc biệt (của một hãng sản xuất)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

specialty
His specialty is baking artisan bread.