speciality

/,spəʃi'æliti/
Học thuật
Thân thiện
speciality

His speciality is baking artisan bread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đặc tính, đặc trưng, nét đặc biệt: Một đặc điểm, phẩm chất hoặc tính chất riêng biệt, nổi bật của một người, một địa điểm, hoặc một sự vật.
    • Ngành chuyên môn, lĩnh vực chuyên sâu: Một lĩnh vực công việc, nghiên cứu hoặc kỹ năng một người tập trung vào kiến thức, kinh nghiệm đặc biệt sâu rộng.
    • Món đặc sản, sản phẩm đặc biệt: Một món ăn, đồ uống hoặc sản phẩm đặc trưng, nổi tiếng của một vùng miền, nhà hàng hoặc cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Attention to detail is his speciality. (Chú ý đến từng chi tiết đặc trưng của anh ấy.)
    • She chose cardiology as her medical speciality. ( ấy đã chọn tim mạch làm chuyên ngành y khoa của mình.)
    • The chef's speciality is seafood pasta. (Món đặc sản của đầu bếp ống hải sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a speciality of something": Chuyên về, lấy cái làm thế mạnh đặc biệt.
    • This restaurant makes a speciality of traditional dishes. (Nhà hàng này chuyên về các món ăn truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Specialty (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "speciality", thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
  • Specialization (n): Sự chuyên môn hóa, chuyên ngành (thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc nghề nghiệp một cách trang trọng).
  • Forte (n): Sở trường, điểm mạnh đặc biệt của một người.
Từ đồng nghĩa
  • Expertise: Chuyên môn, sự thành thạo.
  • Distinguishing feature: Đặc điểm phân biệt, nét đặc trưng.
  • Claim to fame: Thứ tạo nên danh tiếng, đặc sản nổi tiếng.
Thành ngữ liên quan
  • (To be) someone's speciality: sở trường, lĩnh vực chuyên môn của ai đó.
    • Repairing old clocks is his speciality. (Sửa đồng hồ sở trường của ông ấy.)
speciality

His speciality is baking artisan bread.

danh từ
  1. đặc tính, đặc trưng, nét đặc biệt
  2. ngành chuyên môn