spattee

/spæ'ti:/
Học thuật
Thân thiện
spattee

A hiker wears a pair of spattees over his boots.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghệt, cạp: Một loại trang phục bảo vệ, thường làm bằng vải dày hoặc da, được buộc quanh ống chân từ mắt cá chân đến đầu gối để tránh bị bẩn hoặc bị thương trong khi làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gardener wore spattees to keep mud off his trousers. (Người làm vườn đeo ghệt để giữ bùn không dính vào quần.)
    • These leather spattees are essential for blacksmiths. (Những chiếc cạp bằng da này thứ thiết yếu đối với thợ rèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of spattees": một đôi ghệt.
    • He bought a new pair of spattees for his workshop. (Anh ấy đã mua một đôi ghệt mới cho xưởng làm việc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Spats (n): Một từ đồng nghĩa, cũng chỉ loại trang phục bảo vệ ống chân, thường ngắn hơn có thể mang tính thời trang hơn.
    • In the early 20th century, spats were fashionable for men. (Vào đầu thế kỷ 20, spats mốt thời trang của nam giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Legging: Ống quấn chân, trang phục sát che phủ ống chân.
  • Gaiters: Ghệt cao, thường che phủ từ chân đến trên đầu gối.
Lưu ý

Từ "spattee" này ngày nay ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "spats" hoặc "gaiters" thường được dùng thay thế nhiều hơn.

spattee

A hiker wears a pair of spattees over his boots.

danh từ
  1. ghệt, cạp

Từ gần giống