spatule

/'spætju:l/
Học thuật
Thân thiện
spatule

Le cuisinier utilise une spatule pour retourner une crêpe dans la poêle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dao phết: Một dụng cụ nhà bếp lưỡi mỏng, dẹt thường linh hoạt, dùng để trộn, phết hoặc lật thức ăn.
    • Mũi cong (ván trượt tuyết): Phần cong lênphía trước của ván trượt tuyết.
    • thìa: (Động vật học) Tên gọi chung cho một số loài thuộc họ Polyodontidae, mõm dài dẹt giống hình cái thìa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour étaler le glaçage, utilise une spatule. (Để phết lớp kem phủ, hãy dùng một cái dao phết.)
    • La spatule de ce snowboard est très relevée. (Mũi cong của ván trượt tuyết này rất cao.)
    • La spatule est un poisson d'eau douce au museau caractéristique. ( thìa là một loài nước ngọt mõm đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spatule en caoutchouc": Dao phết bằng cao su, thường dùng trong làm bánh để cạo sạch bát trộn.

    • N'oublie pas la spatule en caoutchouc pour racler le bol. (Đừng quên cái dao phết cao su để cạo sạch cái bát.)
  • "Spatule à palette": Dao phết lưỡi hình bầu dục hoặc chữ nhật, thường dùng trong hội họa hoặc ẩm thực.

    • Le pâtissier lisse la crème avec une spatule à palette. (Người thợ làm bánh làm phẳng kem với một cái dao phết hình bầu dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Spatuler (động từ): Phết bằng dao phết.

    • Il faut bien spatuler la pâte dans le moule. (Cần phải phết bột thật đều vào khuôn.)
  • Spatulé, spatulée (tính từ): hình dạng giống cái dao phết (thường dùng trong sinh học để mô tả hình dạng , cánh...).

    • Une feuille spatulée. (Một chiếc hình dạng giống cái thìa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pelle à tarte (danh từ giống cái): Dao xẻng (dùng cho bánh tart, nhưng thường nhỏ hơn cứng hơn một chút so với trong nhà bếp).
  • Maryse (danh từ giống cái): Tên gọi thông dụng khác cho dao phết cao su trong làm bánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "spatule")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spatule")

spatule

Le cuisinier utilise une spatule pour retourner une crêpe dans la poêle.

danh từ giống cái
  1. dao phết
  2. (thể dục thể thao) mũi cong (ván trượt tuyết)
  3. (động vật học) thìa

Từ có nhắc đến "spatule"