spatule

/'spætju:l/
Học thuật
Thân thiện
spatule

A bird uses its spatule to scoop up water from a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Bộ phận hình thìa: Từ này chỉ một phần cấu trúc nhỏ, phẳng hình dạng giống cái thìa, thường được tìm thấy trên cơ thể một số loài chim, chẳng hạn nhưphần lông đuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bird's tail feathers ended in distinctive spatules. (Những chiếc lông đuôi của con chim kết thúc bằng những bộ phận hình thìa đặc trưng.)
    • Ornithologists study the spatule to understand more about the bird's evolution. (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu bộ phận hình thìa để hiểu thêm về sự tiến hóa của loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong ngành động vật học điểu cầm học, để mô tả một đặc điểm giải phẫu cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Spatula (n): Cái thìa, cái xẻng (dụng cụ nhà bếp). Đây một từ khác, phổ biến hơn, chỉ dụng cụ hình dạng tương tự. "Spatule" trong động vật học "spatula" (dụng cụ) chung gốc từ chỉ hình dạng.
    • Use a spatula to flip the pancake. (Dùng cái xẻng để lật bánh kếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Spoon-shaped structure: Cấu trúc hình thìa (cụm từ mô tả chung).
  • Terminal expansion: Phần mở rộngđầu (mô tả hình thái học).
spatule

A bird uses its spatule to scoop up water from a pond.

danh từ
  1. (động vật học) bộ phận hình thìa (bộ lông đuôi chim...)

Từ gần giống