spavined
/'spævind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mắc bệnh đau khớp (ở ngựa): Dùng để mô tả một con ngựa bị ảnh hưởng bởi chứng spavin, một bệnh về khớp, đặc biệt là ở khớp khuỷu chân sau (hock), gây ra sưng tấy, cứng khớp và đi khập khiễng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old farmer could no longer ride his spavined horse. (Người nông dân già không thể cưỡi con ngựa mắc bệnh đau khớp của ông ta nữa.)
- They decided to retire the spavined mare to the pasture. (Họ quyết định cho con ngựa cái bị đau khớp nghỉ hưu ở bãi chăn thả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (cũ, ít dùng): Có thể dùng một cách ẩn dụ, không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, để mô tả thứ gì đó cũ kỹ, hư hỏng, hoặc trong tình trạng tồi tàn.
- He tried to fix the spavined old car. (Anh ấy cố gắng sửa chiếc xe cũ nát bấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Spavin (danh từ): Tên của căn bệnh, chứng đau/viêm khớp khuỷu chân sau ở ngựa.
- Bone spavin is a type of osteoarthritis in horses. (Chứng viêm khớp xương là một loại viêm xương khớp ở ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Lame (adj): què, đi khập khiễng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho ngựa hay bệnh spavin).
- Crippled (adj): tàn tật, què quặt (nghĩa mạnh hơn, chỉ tình trạng nặng).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "spavined".
tính từ
- mắc bệnh đau khớp (ngựa)