speaker

/'spi:kə/
Học thuật
Thân thiện
speaker

Le speaker présente le journal télévisé avec un micro.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ tịch Hạ nghị viện (Anh): "speaker" là chức danh của người đứng đầu điều hành Hạ viện tại Vương quốc Anh một số quốc gia theo hệ thống nghị viện.
    • Người giới thiệu chương trình (rađiô, truyền hình): "speaker" cũng có thể chỉ người dẫn chương trình, người giới thiệu nội dung trên đài phát thanh hoặc truyền hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le Speaker de la Chambre des communes est une figure importante. (Chủ tịch Hạ việnmột nhân vật quan trọng.)
    • Le speaker de la radio a annoncé les nouvelles. (Người dẫn chương trình phát thanh đã thông báo tin tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monsieur le Speaker": Thưa Ngài Chủ tịch. Đâycách xưng hô trang trọng dành cho Chủ tịch Hạ viện khi đang họp.
    • "Monsieur le Speaker, je demande la parole." ("Thưa Ngài Chủ tịch, tôi xin phát biểu.")
Biến thể từ gần giống
  • Spéakerine (danh từ giống cái): Nữ phát thanh viên, nữ người dẫn chương trình.

    • Elle est devenue une célèbre spéakerine de télévision. ( ấy đã trở thành một nữ dẫn chương trình truyền hình nổi tiếng.)
  • Président (danh từ giống đực): Chủ tịch. Từ này có nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho Hạ viện Anh.

  • Animateur/Animatrice (danh từ): Người dẫn chương trình, người điều phối. Thường dùng phổ biến hơn cho các chương trình giải trí.
Từ đồng nghĩa
  • Président de l'assemblée: Chủ tịch nghị viện.
  • Commentateur: Bình luận viên.
  • Présentateur/Présentatrice: Người dẫn chương trình.
speaker

Le speaker présente le journal télévisé avec un micro.

danh từ giống đực
  1. chủ tịch hạ nghị viện (Anh)
  2. người giới thiệu chương trình (rađiô, truyền hình)

Từ có nhắc đến "speaker"