speaker
/'spi:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nói, người phát biểu: Người đang nói hoặc người có khả năng nói một ngôn ngữ nào đó.
- Diễn giả, người diễn thuyết: Người phát biểu trước công chúng, đặc biệt trong một sự kiện chính thức.
- Chủ tịch Hạ nghị viện: (Viết hoa: Speaker) Chức vụ chủ tọa, điều hành các phiên họp tại Hạ viện ở một số quốc gia như Anh, Mỹ, Úc.
- Loa: Thiết bị chuyển đổi tín hiệu điện thành âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Người nói):
- She is a fluent English speaker. (Cô ấy là một người nói tiếng Anh trôi chảy.)
- The next speaker will discuss environmental issues. (Diễn giả tiếp theo sẽ thảo luận về các vấn đề môi trường.)
- Danh từ (Chức vụ):
- The Speaker of the House called for order. (Chủ tịch Hạ viện yêu cầu giữ trật tự.)
- Danh từ (Thiết bị):
- The sound from the speaker is very clear. (Âm thanh từ chiếc loa rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Native speaker": Người bản ngữ, người nói một ngôn ngữ như tiếng mẹ đẻ.
- He wants to practice with a native speaker. (Anh ấy muốn thực hành với một người bản ngữ.)
- "Guest speaker": Diễn giả khách mời.
- Our conference will feature a famous guest speaker. (Hội nghị của chúng tôi sẽ có sự tham gia của một diễn giả khách mời nổi tiếng.)
- "To address the Speaker": (Trong nghị viện) Hướng lời nói tới Chủ tịch, một quy tắc nghi thức khi phát biểu.
- The member stood up and addressed the Speaker. (Nghị sĩ đứng dậy và hướng lời nói tới Ngài Chủ tịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Loudspeaker (n): Loa phóng thanh, loa công cộng.
- The announcement came over the loudspeaker. (Thông báo được phát ra từ loa phóng thanh.)
- Speakership (n): Chức vụ Chủ tịch Hạ viện.
- He was elected to the speakership. (Ông ấy được bầu vào chức vụ Chủ tịch Hạ viện.)
Từ đồng nghĩa
- Orator: Nhà hùng biện, diễn giả (nhấn mạnh kỹ năng hùng biện).
- Lecturer: Giảng viên, người thuyết trình.
- Spokesperson: Người phát ngôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "speaker" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "speak")
Thành ngữ liên quan
- To be a good speaker: Là một người ăn nói lưu loát, có tài hùng biện.
- With practice, you can become a good speaker. (Với sự luyện tập, bạn có thể trở thành một người nói giỏi.)
- The Speaker's chair: Ghế Chủ tịch, biểu tượng cho quyền lực và vị trí điều hành trong nghị viện.
- The debate was controlled from the Speaker's chair. (Cuộc tranh luận được điều hành từ ghế Chủ tịch.)
danh từ
- người nói, người diễn thuyết
- người thuyết minh (phim)
- (như) loud_speaker
- Speaker chủ tịch hạ nghị viện (Anh, Mỹ)