specifiable

/'spesifaiəbl/
Học thuật
Thân thiện
specifiable

The engineer provides a specifiable list of requirements for the project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể chỉ rõ được, có thể xác định rõ ràng: Mô tả một thứ đó có thể được nêu ra, mô tả hoặc xác định một cách chính xác rõ ràng, không mơ hồ.
    • Có thể định , có thể ghi : Chỉ một đặc điểm, yêu cầu hoặc điều kiện có thể được quy định cụ thể, thường trong một danh sách hoặc tài liệu.
dụ sử dụng
  • (Hợp đồng yêu cầu những ngày giao hàng có thể chỉ rõ được.)
  • (Vấn đề không dễ xác định rõ ràng; giống một cảm giác bất an chung chung hơn.)
  • (Đối với thí nghiệm, chúng ta cần các biến số có thể định chúng ta có thể đo lường được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc hợp đồng: Thường dùng để nhấn mạnh tính chất có thể liệt kê, định lượng hoặc mô tả chính xác.
    • The software bug must be specifiable with exact steps to reproduce it. (Lỗi phần mềm phải có thể mô tả bằng các bước chính xác để tái hiện .)
  • Trong triết học hoặc logic: Có thể dùng để nói về một khái niệm có thể được định nghĩa bằng các thuộc tính rõ ràng.
    • A specifiable set of criteria is needed for ethical decision-making. (Một tập hợp các tiêu chí có thể xác định cần thiết cho việc ra quyết định mang tính đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Specify (động từ): Chỉ rõ, quy định .
    • Please specify your requirements in detail. (Vui lòng chỉ rõ yêu cầu của bạn một cách chi tiết.)
  • Specification (danh từ): Sự chỉ rõ, bản quy định kỹ thuật.
    • The engineer reviewed the product specifications. (Kỹ sư đã xem xét bản quy định kỹ thuật của sản phẩm.)
  • Specific (tính từ): Cụ thể, rõ ràng, đặc thù.
    • We need a specific answer. (Chúng tôi cần một câu trả lời cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Definable: Có thể định nghĩa được.
  • Determinable: Có thể xác định được.
  • Identifiable: Có thể nhận dạng được.
Từ trái nghĩa
  • Unspecifiable: Không thể chỉ rõ được.
  • Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
  • Ambiguous: Mơ hồ, đa nghĩa.
specifiable

The engineer provides a specifiable list of requirements for the project.

tính từ
  1. có thể chỉ rõ được, có thể ghi , có thể định

Từ tương tự