Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC))
Jump to user comments
danh từ
  • sự chỉ rõ, sự ghi rõ, sự định rõ
  • (kỹ thuật) (số nhiều) đặc điểm kỹ thuật, chi tiết kỹ thuật
  • (pháp lý) bản ghi chi tiết kỹ thuật một phát minh mới (máy...)
Related words
Related search result for "specification"
Comments and discussion on the word "specification"