specification
/,spesifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chỉ rõ, sự định rõ: Hành động nêu rõ, mô tả chi tiết hoặc quy định cụ thể về một điều gì đó.
- Đặc điểm kỹ thuật, chi tiết kỹ thuật: Một tài liệu hoặc bản mô tả chi tiết các yêu cầu, thông số, vật liệu, phương pháp hoặc tiêu chuẩn cần thiết cho một sản phẩm, dự án hoặc công việc.
- Bản ghi chi tiết kỹ thuật (pháp lý): Trong luật sáng chế, đây là tài liệu mô tả đầy đủ và chi tiết bản chất và cách sử dụng của một phát minh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contract includes a clear specification of the delivery date. (Hợp đồng bao gồm một sự chỉ rõ ràng về ngày giao hàng.)
- The engineer reviewed the technical specifications before building the machine. (Kỹ sư đã xem xét các đặc điểm kỹ thuật trước khi chế tạo máy.)
- The patent application must be accompanied by a detailed specification of the invention. (Đơn xin cấp bằng sáng chế phải kèm theo một bản ghi chi tiết kỹ thuật của phát minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To meet/exceed the specification": Đáp ứng/vượt quá các yêu cầu kỹ thuật đã định.
- The final product must meet all the client's specifications. (Sản phẩm cuối cùng phải đáp ứng mọi đặc điểm kỹ thuật của khách hàng.)
- "As per specification": Theo đúng đặc điểm kỹ thuật.
- The parts were manufactured as per the provided specification. (Các bộ phận được sản xuất theo đúng đặc điểm kỹ thuật được cung cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Specify (động từ): Chỉ rõ, quy định cụ thể.
- Please specify your requirements in the form. (Vui lòng chỉ rõ yêu cầu của bạn trong biểu mẫu.)
- Specific (tính từ): Cụ thể, rõ ràng.
- We need specific instructions to proceed. (Chúng tôi cần những hướng dẫn cụ thể để tiến hành.)
Từ đồng nghĩa
- Requirement: Yêu cầu, điều kiện cần thiết.
- Detail: Chi tiết.
- Description: Sự mô tả, bản mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ (idiom) phổ biến nào trực tiếp liên quan.)
danh từ
- sự chỉ rõ, sự ghi rõ, sự định rõ
- (kỹ thuật) (số nhiều) đặc điểm kỹ thuật, chi tiết kỹ thuật
- (pháp lý) bản ghi chi tiết kỹ thuật một phát minh mới (máy...)