spec

/spek/
danh từ
  1. (thông tục) sự đầu cơ, sự kinh doanh đầu cơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "spec"

spec
The engineer reviews the spec for the new bridge.