spec

/spek/
Học thuật
Thân thiện
spec

The engineer reviews the spec for the new bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Sự đầu cơ, sự kinh doanh đầu cơ: Hành động mua một thứ đó (như bất động sản, cổ phiếu) với hy vọng giá trị của sẽ tăng lên để bán kiếm lời, thay vì sử dụng cho mục đích cá nhân.
    • Đặc điểm kỹ thuật, bản mô tả chi tiết: Một tài liệu mô tả chi tiết các yêu cầu, tiêu chuẩn thiết kế, vật liệu hoặc tính năng cho một sản phẩm, dự án hoặc công việc cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đầu cơ):
    • He bought the land on spec, hoping its value would rise. (Anh ta mua mảnh đất đó để đầu cơ, hy vọng giá trị của sẽ tăng.)
  • Danh từ (nghĩa đặc điểm kỹ thuật):
    • The engineer reviewed the spec before starting construction. (Kỹ sư đã xem xét bản mô tả chi tiết kỹ thuật trước khi bắt đầu thi công.)
    • Does this computer meet the software's minimum specs? (Máy tính này đáp ứng các thông số kỹ thuật tối thiểu của phần mềm không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build on spec": Xây dựng (nhà) chưa người mua cụ thể, với mục đích đầu cơ hoặc bán sau khi hoàn thành.
    • The developer is building ten houses on spec. (Nhà phát triển đang xây mười ngôi nhà để đầu cơ.)
  • "to spec something out": Lên danh sách chi tiết các thành phần hoặc yêu cầu cho một thứ đó.
    • We need to spec out the new server requirements. (Chúng ta cần liệt kê chi tiết các yêu cầu cho máy chủ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Speculation (n): Sự đầu cơ (trang trọng hơn).
    • Real estate speculation can be risky. (Đầu cơ bất động sản có thể rủi ro.)
  • Speculative (adj): Mang tính đầu cơ; dựa trên phỏng đoán.
    • It was a speculative investment. (Đó một khoản đầu mang tính đầu cơ.)
  • Specs (n, viết tắt thông dụng của "specifications"): Các thông số kỹ thuật.
    • Check the tech specs of the phone. (Hãy kiểm tra thông số kỹ thuật của điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Đầu cơ: Gamble, venture.
  • Đặc điểm kỹ thuật: Specification, requirement, blueprint, design criteria.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spec for: Thiết kế hoặc lên kế hoạch chi tiết cho một mục đích cụ thể.
    • This truck is specced for heavy-duty work. (Chiếc xe tải này được thiết kế chuyên biệt cho công việc nặng.)
Thành ngữ liên quan
  • To buy something on spec: Mua một thứ đó (đặc biệt bất động sản) như một khoản đầu , với hy vọng kiếm lời chứ không phải để sử dụng ngay.
    • They purchased the apartment on spec, planning to sell it in a few years. (Họ mua căn hộ để đầu cơ, dự định bán trong vài năm tới.)
spec

The engineer reviews the spec for the new bridge.

danh từ
  1. (thông tục) sự đầu cơ, sự kinh doanh đầu cơ