specimen

/'spesimin/
Học thuật
Thân thiện
specimen

The doctor carefully labels the urine specimen for testing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẫu, vật mẫu: Một phần hoặc một cá thể đơn lẻ được lấy ra để đại diện cho toàn bộ loại, nhóm hoặc chất liệu, thường dùng để nghiên cứu, trưng bày hoặc kiểm tra.
    • Mẫu xét nghiệm: Một lượng nhỏ chất (như máu, nước tiểu, ) được lấy từ cơ thể để phân tích y tế hoặc khoa học.
    • (Thông tục) Mẫu người ( tính cách đặc biệt): Dùng để chỉ một người nào đó, thường với hàm ý hài hước hoặc châm biếm về những đặc điểm kỳ lạ hoặc đáng chú ý của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Mẫu vật):
    • The museum has a rare specimen of a dinosaur egg. (Bảo tàng một mẫu trứng khủng long hiếm.)
    • He collected a specimen of the plant for his research. (Anh ấy thu thập một mẫu cây cho nghiên cứu của mình.)
  • Danh từ (Mẫu xét nghiệm):
    • The doctor asked for a urine specimen. (Bác sĩ yêu cầu một mẫu nước tiểu.)
    • The lab will analyze the blood specimen. (Phòng thí nghiệm sẽ phân tích mẫu máu.)
  • Danh từ (Mẫu người):
    • He's a strange specimen, always talking to himself. (Hắn ta một mẫu người kỳ lạ, lúc nào cũng tự nói chuyện một mình.)
    • What a cheerful specimen you are today! (Hôm nay cậu đúng một mẫu người vui vẻ nhỉ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Typical specimen": mẫu vật điển hình, tiêu biểu.
    • This painting is a typical specimen of his early work. (Bức tranh này một mẫu vật điển hình cho tác phẩm thời kỳ đầu của ông ấy.)
  • "Specimen signature": mẫu chữ ký (để đối chiếu).
    • Please provide a specimen signature on this form. (Vui lòng cung cấp một mẫu chữ ký vào mẫu đơn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Specimen jar (n): lọ đựng mẫu vật.
  • Specimen copy (n): bản mẫu (sách, tài liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Sample (n): mẫu, vật mẫu.
  • Example (n): dụ, mẫu.
  • Instance (n): trường hợp, dụ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • A fine specimen: Một mẫu vật đẹp/hoàn hảo; (về người) một người có vẻ ngoài khỏe mạnh, cường tráng.
    • Look at that athlete—he's a fine specimen of physical fitness. (Nhìn vận động viên kia kìaanh ta một mẫu hình thể chất tuyệt vời.)
specimen

The doctor carefully labels the urine specimen for testing.

danh từ
  1. mẫu, vật mẫu
    • specimens of copper over
      những mẫu quặng đồng
    • specimen page
      trang mẫu
  2. mẫu để xét nghiệm
  3. (thông tục), cuồm thứ người ( một cái đặc biệt)
    • what a specimen!
      thật một thằng kỳ quái!
    • an unsavoury specimen
      một thằng cha ghê tởm

Từ chứa "specimen"

Từ có nhắc đến "specimen"