specimen

/'spesimin/
danh từ
  1. mẫu, vật mẫu
    • specimens of copper over
      những mẫu quặng đồng
    • specimen page
      trang mẫu
  2. mẫu để xét nghiệm
  3. (thông tục), cuồm thứ người ( một cái đặc biệt)
    • what a specimen!
      thật một thằng kỳ quái!
    • an unsavoury specimen
      một thằng cha ghê tởm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "specimen"

Từ có nhắc đến "specimen"

specimen
The doctor carefully labels the urine specimen for testing.