spectacle
/'spektəkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cảnh, cảnh tượng: Chỉ một thứ gì đó được nhìn thấy, đặc biệt là một cảnh tượng nổi bật, thu hút sự chú ý hoặc gây ấn tượng mạnh.
- Cuộc biểu diễn, buổi trình diễn: Chỉ một sự kiện giải trí được dàn dựng để trình diễn trước công chúng, như kịch, xiếc, ca nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le spectacle de la mer au coucher du soleil est magnifique. (Cảnh biển lúc hoàng hôn thật tuyệt đẹp.)
- C'était un spectacle horrible de voir la ville détruite. (Đó là một cảnh tượng khủng khiếp khi thấy thành phố bị phá hủy.)
- Nous allons au spectacle ce soir pour voir une nouvelle pièce de théâtre. (Tối nay chúng tôi đi xem biểu diễn để xem một vở kịch mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pièce à grand spectacle": Vở kịch (hoặc tác phẩm sân khấu) dàn cảnh lộng lẫy, hoành tráng, với nhiều hiệu ứng và phông nền công phu.
- Ce film est une véritable pièce à grand spectacle avec des effets spéciaux époustouflants. (Bộ phim này là một tác phẩm hoành tráng thực sự với những hiệu ứng đặc biệt đáng kinh ngạc.)
"Se donner en spectacle" (nghĩa xấu): Tự làm mình thành trò cười, thu hút sự chú ý một cách lố bịch hoặc đáng xấu hổ trước công chúng.
- En criant dans la rue, il s'est donné en spectacle. (Bằng việc la hét trên phố, anh ta đã tự biến mình thành trò cười.)
Biến thể và từ gần giống
Spectaculaire (tính từ): Ngoạn mục, hùng vĩ, gây ấn tượng mạnh.
- La chute d'eau offre une vue spectaculaire. (Thác nước mang đến một cảnh tượng ngoạn mục.)
Spectateur / Spectatrice (danh từ): Khán giả, người xem.
- Les spectateurs ont applaudi chaleureusement. (Các khán giả đã vỗ tay nhiệt liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Scène: Cảnh, cảnh tượng, phân cảnh (trong kịch/phim).
- Représentation: Buổi biểu diễn, buổi trình diễn.
- Tableau: Bức tranh, cảnh tượng (theo nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
Être un spectacle (thành ngữ): Là một cảnh tượng (đáng để xem).
- Le carnaval de Rio est un spectacle à ne pas manquer. (Lễ hội carnival Rio là một cảnh tượng không thể bỏ lỡ.)
Quel spectacle! (thán từ): Thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, kinh ngạc (theo hướng tích cực hoặc tiêu cực) trước một cảnh tượng.
- Quel spectacle! Je n'ai jamais vu une telle beauté. (Cảnh tượng gì thế này! Tôi chưa bao giờ thấy vẻ đẹp như vậy.)
danh từ giống đực
- cảnh, cảnh tượng
- Spectacle de la mercảnh biển
- Spectacle horriblecảnh khủng khiếp
- cuộc biểu diễn
- Aller au spectacleđi xem biểu diễn
- pièce à grand spectaclevở kịch dàn cảnh lộng lẫy
- se donner en spectacle(nghĩa xấu) làm trò cười cho thiên hạ