spectacle
/'spektəkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh tượng, quang cảnh: Một sự kiện, hình ảnh hoặc tình huống đáng chú ý, thu hút sự chú ý vì sự kỳ lạ, đẹp đẽ, hoặc hoành tráng.
- Màn trình diễn, buổi biểu diễn công phu: Một sự kiện giải trí hoặc trình diễn công phu, thường có quy mô lớn và được dàn dựng công phu để thu hút khán giả.
- (Số nhiều: spectacles) Kính đeo mắt: Một vật dụng gồm hai mắt kính có gọng, dùng để hỗ trợ thị lực hoặc bảo vệ mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (cảnh tượng):
- The sunset over the mountains was a magnificent spectacle. (Cảnh hoàng hôn trên núi là một cảnh tượng tráng lệ.)
- The protest turned into a chaotic spectacle. (Cuộc biểu tình biến thành một cảnh tượng hỗn loạn.)
- Danh từ (màn trình diễn):
- The opening ceremony of the Olympics is always a grand spectacle. (Lễ khai mạc Thế vận hội luôn là một màn trình diễn hoành tráng.)
- Danh từ (kính đeo mắt):
- He searched for his spectacles before he could read the newspaper. (Ông ấy tìm kính trước khi có thể đọc tờ báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a spectacle of oneself": hành động một cách lố bịch, đáng xấu hổ trước mặt công chúng, khiến bản thân trở thành trò cười.
- He got drunk and made a spectacle of himself at the party. (Anh ta say rượu và làm trò dơ dáng trước mọi người ở bữa tiệc.)
- "to see/look at something through rose-coloured spectacles": nhìn nhận một cách quá lạc quan, chỉ thấy mặt tốt và bỏ qua các vấn đề.
- She views her childhood through rose-coloured spectacles. (Cô ấy nhìn lại tuổi thơ của mình một cách màu hồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spectacular (tính từ): ngoạn mục, hùng vĩ, gây ấn tượng mạnh.
- The view from the top is spectacular. (Cảnh nhìn từ trên cao thật ngoạn mục.)
- Spectator (danh từ): khán giả, người xem.
- The spectators cheered for their team. (Khán giả cổ vũ cho đội của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cảnh tượng): sight (cảnh), scene (hiện trường, cảnh), display (màn trình diễn, sự phô bày).
- Danh từ (kính): glasses (kính), eyeglasses (kính mắt).
Thành ngữ liên quan
- A spectacle to behold: Một cảnh tượng đáng để chiêm ngưỡng.
- The royal wedding was a spectacle to behold. (Đám cưới hoàng gia là một cảnh tượng đáng để chiêm ngưỡng.)
danh từ
- cảnh tượng, quang cảnh
- a charming spectaclemột cảnh đẹp
- to make a spectacle of oneselfdở trò dơ dáng dại hình, làm trò cười cho thiên hạ; tự mình bêu riếu mình
- sự trình diễn, sự biểu diễn
- (số nhiều) kính (đeo mắt) ((cũng) pair of spectacles)
- to put on one's spectaclesđeo kính
Idioms
- to see everything through rose-coloured spectacles(xem) rose-coloured