spectateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người xem, khán giả: Chỉ một người đang xem một sự kiện, một buổi biểu diễn, một trận đấu thể thao hoặc một chương trình giải trí.
- Người chứng kiến: Chỉ một người có mặt và nhìn thấy một sự việc, một sự kiện nào đó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Buổi biểu diễn rất lôi cuốn và những người xem rất hài lòng.)
- (Những khán giả của trận đấu đã cổ vũ cho đội của họ một cách nhiệt tình.)
- (Anh ấy đã là một người chứng kiến bất lực trước vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spectateur passif": người xem thụ động, người chứng kiến mà không can thiệp hay hành động.
- Il est resté un simple spectateur passif du débat. (Anh ấy vẫn chỉ là một người xem thụ động trong cuộc tranh luận.)
- "en simple spectateur": với tư cách chỉ là một người xem, một người ngoài cuộc.
- Il a assisté à la réunion en simple spectateur. (Anh ấy đã tham dự cuộc họp chỉ với tư cách là một người xem.)
Biến thể và từ gần giống
- Spectatrice (n.f): Dạng thức nữ của "spectateur", chỉ người xem/khán giả là nữ.
- Une jeune spectatrice a posé une question intéressante. (Một nữ khán giả trẻ đã đặt một câu hỏi thú vị.)
- Spectacle (n.m): Buổi biểu diễn, cảnh tượng.
- Nous avons vu un magnifique spectacle de danse. (Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn múa tuyệt vời.)
- Audience (n.f): Thính giả, khán giả (tập thể), thường dùng cho phát thanh, truyền hình hoặc một nhóm người nghe.
- L'émission a une large audience. (Chương trình có một lượng thính giả/khán giả rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Témoin: Nhân chứng, người chứng kiến (nhấn mạnh việc chứng kiến một sự kiện, thường có thể cung cấp bằng chứng).
- Observateur: Người quan sát (nhấn mạnh hành động quan sát, theo dõi một cách có chủ ý).
- Public: Công chúng, khán giả (tập thể, số nhiều).
Cụm từ liên quan
- Être spectateur de: Là người chứng kiến của.
- Il a été spectateur de la scène sans intervenir. (Anh ấy đã là người chứng kiến cảnh tượng mà không can thiệp.)
danh từ
- người xem, khán giả
- Applaudissements des spectateursnhững tràng vỗ tay của khán giả
- người chứng kiến
- Les spectateurs d'une catastrophenhững người chứng kiến một tai biến