speculator
/'spekjuleitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đầu cơ: Một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện các giao dịch tài chính (như mua bán cổ phiếu, tiền tệ, bất động sản) với mục tiêu kiếm lợi nhuận nhanh chóng từ sự biến động giá, thay vì đầu tư dài hạn dựa trên giá trị cơ bản. Họ chấp nhận rủi ro cao để đổi lấy khả năng thu lợi lớn.
- Người suy đoán: Một người đưa ra những phỏng đoán, giả thuyết hoặc ý kiến về một vấn đề nào đó mà không có đầy đủ bằng chứng hoặc kiến thức chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The speculator bought a large amount of cryptocurrency, hoping its price would double in a month. (Nhà đầu cơ đã mua một lượng lớn tiền mã hóa, hy vọng giá của nó sẽ tăng gấp đôi trong một tháng.)
- He was merely a speculator, offering theories about the ancient ruins without any archaeological training. (Ông ấy chỉ là một người suy đoán, đưa ra các giả thuyết về tàn tích cổ mà không có bất kỳ đào tạo nào về khảo cổ học.)
- Property speculators are often blamed for driving up housing prices in the city. (Các nhà đầu cơ bất động sản thường bị đổ lỗi cho việc đẩy giá nhà ở trong thành phố lên cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Currency speculator": nhà đầu cơ tiền tệ.
- Currency speculators bet against the stability of the national currency. (Các nhà đầu cơ tiền tệ đặt cược vào sự bất ổn của đồng tiền quốc gia.)
"Land speculator": nhà đầu cơ đất đai.
- Land speculators purchased cheap farmland, anticipating future urban development. (Các nhà đầu cơ đất đai đã mua đất nông nghiệp giá rẻ, dự đoán sự phát triển đô thị trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
Speculate (động từ): đầu cơ; suy đoán.
- It is dangerous to speculate on the stock market with borrowed money. (Đầu cơ trên thị trường chứng khoán bằng tiền vay mượn là rất nguy hiểm.)
- We can only speculate about the cause of the accident. (Chúng ta chỉ có thể suy đoán về nguyên nhân vụ tai nạn.)
Speculative (tính từ): mang tính đầu cơ; mang tính suy đoán.
- The investment was highly speculative and risky. (Khoản đầu tư này mang tính đầu cơ và rủi ro rất cao.)
- His conclusions were purely speculative, lacking solid data. (Những kết luận của anh ta hoàn toàn mang tính suy đoán, thiếu dữ liệu vững chắc.)
Speculation (danh từ): sự đầu cơ; sự suy đoán.
- Wild speculation in the market led to a bubble. (Sự đầu cơ bừa bãi trên thị trường đã dẫn đến bong bóng.)
- There is much speculation about the company's next move. (Có rất nhiều suy đoán về động thái tiếp theo của công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "người đầu cơ": Investor (nhà đầu tư - nhưng thường chỉ sự đầu tư dài hạn hơn), trader (người giao dịch), gambler (người đánh bạc - nghĩa so sánh về mức độ rủi ro).
- Đối với nghĩa "người suy đoán": Theorist (người đưa ra lý thuyết), conjecturer (người phỏng đoán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "speculator". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "speculate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "speculator".)
danh từ
- người hay suy đoán
- người đầu cơ tích trữ