plunger

/'plʌndʤə/
danh từ
  1. người nhào lặn; (hàng hải) thợ lặn
  2. Pittông (ống bơm...)
  3. (từ lóng) con bạc máu , con bạc đánh liều
  4. (từ lóng) kẻ đầu cơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

plunger
A plumber uses a plunger to unclog a kitchen sink.