plunger

/'plʌndʤə/
Học thuật
Thân thiện
plunger

A plumber uses a plunger to unclog a kitchen sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pittông, dụng cụ đầu hút: Một thiết bị học, thường công cụ cầm tay, phần đầu hình cốc bằng cao su dùng để tạo lực hút đẩy, chủ yếu để thông tắc đường ống hoặc bồn rửa.
    • Người nhào lặn, thợ lặn: Người thực hiện hành động lao mình xuống nước hoặc lặn.
    • (Tiếng lóng) Người đánh bạc liều lĩnh: Người thường xuyên tham gia cược với mức độ rủi ro cao.
    • (Tiếng lóng) Kẻ đầu cơ: Người mua bán tài sản (như cổ phiếu, hàng hóa) với hy vọng kiếm lời nhanh chóng từ biến động giá.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Dụng cụ):

    • The sink was clogged, so I used a plunger to clear it. (Bồn rửa bị tắc, vậy tôi đã dùng cái pittông để thông .)
    • Every household should have a plunger in case of a blocked toilet. (Mọi gia đình nên một cái dụng cụ thông tắc phòng khi nhà vệ sinh bị nghẹt.)
  • Danh từ (Người):

    • The plunger dove gracefully into the pool from the high board. (Người nhào lặn đã lao mình xuống hồ bơi một cách duyên dáng từ ván cầu cao.)
    • He was known as a plunger in the stock market, always taking huge risks. (Anh ta được biết đến như một kẻ đầu cơ trên thị trường chứng khoán, luôn chấp nhận những rủi ro khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take the plunger": Một biến thể ít phổ biến hơn của thành ngữ "to take the plunge" (quyết định làm một việc đó mạo hiểm hoặc quan trọng), đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc chơi chữ.
    • After years of hesitation, he finally took the plunger and started his own business. (Sau nhiều năm do dự, cuối cùng anh ấy đã liều mình bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plunge (động từ): Lao xuống, đâm sâu vào, giảm mạnh.
    • The temperature will plunge tonight. (Nhiệt độ sẽ giảm mạnh tối nay.)
  • Piston (danh từ): Pittông (một bộ phận trong động cơ, chính xác kỹ thuật hơn "plunger").
  • Suction cup (danh từ): Cốc hút, nắp hút (bộ phận tạo lực hút của một cái plunger).
Từ đồng nghĩa
  • Cho dụng cụ: Force cup, plumber's helper, toilet plunger.
  • Cho người nhào lặn: Diver.
  • Cho người đánh bạc/đầu cơ: Gambler, speculator, risk-taker.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plunge in/into: Lao vào, bắt đầu một cách hăng hái hoặc thiếu suy nghĩ.
    • He plunged into the icy water without thinking. (Anh ấy lao thẳng vào làn nước đóng băng không suy nghĩ.)
Thành ngữ liên quan
  • Take the plunge: (Thành ngữ tiêu chuẩn) Quyết định làm một việc quan trọng hoặc mạo hiểm sau khi đã cân nhắc.
    • They decided to take the plunge and get married. (Họ quyết định liều kết hôn.)
plunger

A plumber uses a plunger to unclog a kitchen sink.

danh từ
  1. người nhào lặn; (hàng hải) thợ lặn
  2. Pittông (ống bơm...)
  3. (từ lóng) con bạc máu , con bạc đánh liều
  4. (từ lóng) kẻ đầu cơ

Từ đồng nghĩa