speculum

/'spekjuləm/
Học thuật
Thân thiện
speculum

A doctor uses a speculum during a routine check-up.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ y tế để mở rộng quan sát: Một dụng cụ y tế được thiết kế để mở rộng một lỗ hoặc khoang trên cơ thể (như mũi, tai, âm đạo) nhằm mục đích kiểm tra bên trong.
    • Gương phản chiếu trong dụng cụ quang học: Một tấm gương, đặc biệt loại làm bằng kim loại được đánh bóng, được sử dụng trong các thiết bị quang học như kính viễn vọng để phản chiếu ánh sáng.
    • Vệt màu óng ánh trên cánh chim: (Trong động vật học) Một vùng lông cánh màu sắc óng ánh, thường thấymột số loài chim như vịt trời hay công.
dụ sử dụng
  • Trong y học:

    • The doctor used a speculum to perform the cervical examination. (Bác sĩ đã sử dụng một cái banh để thực hiện kiểm tra cổ tử cung.)
    • An ear speculum helps the doctor see inside the ear canal clearly. (Banh soi tai giúp bác sĩ nhìn bên trong ống tai.)
  • Trong quang học:

    • The telescope uses a large metal speculum to gather and reflect light. (Kính viễn vọng sử dụng một tấm gương kim loại lớn để thu phản chiếu ánh sáng.)
  • Trong động vật học:

    • The male mallard duck is easily identified by the bright green speculum on its wing. (Con vịt trời trống dễ dàng được nhận ra nhờ vệt lông xanh óng ánh trên cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vaginal speculum": Banh âm đạo, một loại speculum chuyên dụng trong phụ khoa.
  • "Nasal speculum": Banh mũi, dụng cụ dùng để mở rộng lỗ mũi để khám.
  • "Reflecting speculum": Gương phản chiếu, thường nói đến trong các kính viễn vọng phản xạ cổ điển.
Biến thể từ liên quan
  • Specula: Dạng số nhiều của "speculum".
  • Specular (adj): (Thuộc về) gương, tính phản chiếu.
  • Speculum metal: Hợp kim đồng-thiếc từng được dùng để chế tạo gương phản xạ trong kính viễn vọng.
Từ đồng nghĩa
  • Trong y học: Dilator (dụng cụ nong), retractor (dụng cụ banh).
  • Trong quang học: Mirror (gương), reflector (vật phản xạ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, thiên văn học động vật học. Trong tiếng Việt, từ thông dụng nhất trong y học "cái banh" (dụng cụ banh).
speculum

A doctor uses a speculum during a routine check-up.

danh từ, số nhiều specula
  1. (y học) cái banh
  2. kính viễn vọng phản xạ; gương phản xạ
  3. (động vật học) mắt cánh (chỗ màu óng lên trên cánh chim)

Từ có nhắc đến "speculum"