speedway

/'spi:dwei/
danh từ
  1. trường đua mô tô
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tuyến đường dành riêng ô tô chạy nhanh; đường dành riêng cho ô tô chạy nhanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

speedway
A motorcycle races around the oval speedway.