speedway

/'spi:dwei/
Học thuật
Thân thiện
speedway

A motorcycle races around the oval speedway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường đua mô tô: Một địa điểm hoặc đường đua được thiết kế đặc biệt cho các cuộc đua mô tô phân khối lớn, thường hình bầu dục.
    • Đường cao tốc, tuyến đường cho phép chạy nhanh: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một con đường hoặc làn đường được thiết kế để phương tiện lưu thông với tốc độ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The roar of the engines filled the speedway during the championship race. (Tiếng gầm của động cơ làm rung chuyển trường đua mô tô trong suốt chặng đuađịch.)
    • He took the speedway to get to the airport faster. (Anh ấy đi đường cao tốc để đến sân bay nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dirt speedway": trường đua mô tô trên đường đất.
    • Dirt speedway racing requires different skills compared to asphalt tracks. (Đua mô tô trên đường đất đòi hỏi kỹ năng khác biệt so với đường nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Racetrack (n): đường đua (nói chung cho nhiều loại phương tiện).
  • Motorway (n) / Freeway (n): đường cao tốc (từ đồng nghĩa với nghĩa đường cho phép chạy nhanh).
Từ đồng nghĩa
  • Racecourse: trường đua.
  • Thruway / Expressway: đường cao tốc, xa lộ.
speedway

A motorcycle races around the oval speedway.

danh từ
  1. trường đua mô tô
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tuyến đường dành riêng ô tô chạy nhanh; đường dành riêng cho ô tô chạy nhanh

Từ gần giống