speedy

/'spi:di/
tính từ
  1. mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức
    • speedy answer
      câu trả lời lập tức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "speedy"

speedy
The speedy delivery driver hands a package to a customer.