speiss
/spais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xỉ asen: Trong luyện kim, đây là một sản phẩm phụ rắn, thường là hỗn hợp của asen, antimon và các kim loại khác, được tạo ra trong quá trình nấu chảy một số quặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le
speissest séparé du métal pur pendant l'affinage. (Xỉ asen được tách ra khỏi kim loại tinh khiết trong quá trình tinh luyện.) - La manipulation du
speissnécessite des précautions en raison de sa teneur en arsenic. (Việc xử lý xỉ asen đòi hỏi phải thận trọng do hàm lượng asen trong đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo luyện kim hoặc bối cảnh công nghiệp khai khoáng lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Scorie (n.f): Xỉ lò, chất thải rắn từ quá trình luyện kim nói chung (nghĩa rộng hơn).
- Résidu (n.m): Chất cặn, sản phẩm phụ.
Từ đồng nghĩa
- Déchet arsenical (n.m): Chất thải chứa asen. (Cụm từ mô tả chung)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) xỉ asen