speiss

/spais/
Học thuật
Thân thiện
speiss

Un ouvrier métallurgiste examine un échantillon de speiss.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xỉ asen: Trong luyện kim, đâymột sản phẩm phụ rắn, thườnghỗn hợp của asen, antimon các kim loại khác, được tạo ra trong quá trình nấu chảy một số quặng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le speiss est séparé du métal pur pendant l'affinage. (Xỉ asen được tách ra khỏi kim loại tinh khiết trong quá trình tinh luyện.)
    • La manipulation du speiss nécessite des précautions en raison de sa teneur en arsenic. (Việc xửxỉ asen đòi hỏi phải thận trọng do hàm lượng asen trong đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo luyện kim hoặc bối cảnh công nghiệp khai khoáng lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Scorie (n.f): Xỉ , chất thải rắn từ quá trình luyện kim nói chung (nghĩa rộng hơn).
  • Résidu (n.m): Chất cặn, sản phẩm phụ.
Từ đồng nghĩa
  • Déchet arsenical (n.m): Chất thải chứa asen. (Cụm từ mô tả chung)
speiss

Un ouvrier métallurgiste examine un échantillon de speiss.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) xỉ asen

Từ gần giống