seps

/seps/ Cách viết khác : (serpent_lizard) /'sə:pənt'lizəd/
Học thuật
Thân thiện
seps

Un seps glisse sur le sol de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thằn lằn giun: Một loài bò sát không chân, hình dạng giống như giun đất, thuộc họ Amphisbaenidae hoặc các họ tương tự. Chúng thường sống chủ yếu dưới lòng đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le seps est un reptile fouisseur. (Thằn lằn giunmột loài bò sát đào hang.)
    • On a observé un seps dans le jardin. (Người ta đã quan sát thấy một con thằn lằn giun trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc phân loại học, "seps" có thể được dùng để chỉ chung các loài trong chi (ở châu Âu) hoặc các chi khác đặc điểm tương tự.
    • Les seps sont souvent confondus avec des vers de terre. (Những con thằn lằn giun thường bị nhầm lẫn với giun đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphisbène (n.m): Một tên gọi khác cùng chỉ nhóm bò sát không chân này, thường dùng trong phân loại học rộng hơn.
  • Lézard-ver (n.m): Một cách gọi thông thường khác bằng tiếng Pháp cho "seps", nghĩa đen là "thằn lằn-giun".
Từ đồng nghĩa
  • Orvet (n.m): Một loài bò sát không chân khác (Anguis fragilis), thường được gọi là "thằn lằn giun" trong tiếng Việt, nhưng thuộc họ khác đặc điểm sinh học khác biệt. Đâytừ gần nghĩa nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
seps

Un seps glisse sur le sol de la forêt.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) thằn lằn giun

Từ gần giống

Từ chứa "seps"