spermaceti
/,spə:mə'seti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mỡ cá nhà táng: Chất sáp màu trắng, trong suốt, được lấy từ phần đầu của cá nhà táng (cá voi đầu to). Chất này từng được sử dụng rộng rãi để sản xuất nến, dầu bôi trơn và mỹ phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le spermaceti était autrefois très prisé pour fabriquer des bougies. (Mỡ cá nhà táng trước đây rất được ưa chuộng để làm nến.)
- On extrait le spermaceti de la tête du cachalot. (Người ta chiết xuất mỡ cá nhà táng từ đầu của cá nhà táng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "huile de spermaceti": dầu mỡ cá nhà táng, một sản phẩm tinh chế.
- Cette crème ancienne contenait de l'huile de spermaceti. (Loại kem cổ xưa này có chứa dầu mỡ cá nhà táng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cachalot (danh từ giống đực): cá nhà táng, loài cá voi là nguồn cung cấp spermaceti.
- Cire (danh từ giống cái): sáp ong, một chất liệu có công dụng tương tự nhưng khác nguồn gốc so với spermaceti.
Từ đồng nghĩa
- Blanc de baleine: (cách gọi cũ, ít dùng) chất trắng từ cá voi, chỉ spermaceti.
Lưu ý
- "Spermaceti" là một thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến động vật học và lịch sử công nghiệp. Từ này hiện nay ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày do việc săn bắt cá voi để lấy sản phẩm này đã bị hạn chế hoặc cấm.
danh từ giống đực
- mỡ cá nhà táng