spermaceti

/,spə:mə'seti/
Học thuật
Thân thiện
spermaceti

Le spermaceti est une substance cireuse extraite de la tête du cachalot.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mỡ nhà táng: Chất sáp màu trắng, trong suốt, được lấy từ phần đầu của nhà táng (cá voi đầu to). Chất này từng được sử dụng rộng rãi để sản xuất nến, dầu bôi trơn mỹ phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le spermaceti était autrefois très prisé pour fabriquer des bougies. (Mỡ nhà táng trước đây rất được ưa chuộng để làm nến.)
    • On extrait le spermaceti de la tête du cachalot. (Người ta chiết xuất mỡ nhà táng từ đầu của nhà táng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huile de spermaceti": dầu mỡ nhà táng, một sản phẩm tinh chế.
    • Cette crème ancienne contenait de l'huile de spermaceti. (Loại kem cổ xưa này chứa dầu mỡ nhà táng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cachalot (danh từ giống đực): nhà táng, loài cá voinguồn cung cấp spermaceti.
  • Cire (danh từ giống cái): sáp ong, một chất liệucông dụng tương tự nhưng khác nguồn gốc so với spermaceti.
Từ đồng nghĩa
  • Blanc de baleine: (cách gọi , ít dùng) chất trắng từ cá voi, chỉ spermaceti.
Lưu ý
  • "Spermaceti" là một thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến động vật học lịch sử công nghiệp. Từ này hiện nay ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày do việc săn bắt cá voi để lấy sản phẩm này đã bị hạn chế hoặc cấm.
spermaceti

Le spermaceti est une substance cireuse extraite de la tête du cachalot.

danh từ giống đực
  1. mỡ nhà táng