spermatie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Tinh tử: Một tế bào sinh sản đực, không có khả năng di chuyển, được tìm thấy ở một số loài nấm và tảo. Nó đóng vai trò trong quá trình sinh sản.
- (Thực vật học) Bào tử que: Một loại bào tử nhỏ, hình que, thường được tạo ra bởi một số loại nấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La spermatie est une cellule reproductrice mâle chez certains champignons. (Tinh tử là một tế bào sinh sản đực ở một số loài nấm.)
- On observe la formation des spermaties sur le mycélium. (Người ta quan sát thấy sự hình thành các bào tử que trên sợi nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu thực vật học, thuật ngữ này được dùng để phân biệt các loại bào tử sinh sản khác nhau.
- Le rôle exact de la spermatie dans le cycle de reproduction est encore étudié. (Vai trò chính xác của tinh tử trong chu kỳ sinh sản vẫn đang được nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Spermatium (danh từ giống đực, từ đồng nghĩa khoa học): Tinh tử.
- Spermatozoïde (danh từ giống đực): Tinh trùng (ở động vật, khác với "spermatie" ở thực vật).
Từ đồng nghĩa
- Spore mâle: Bào tử đực.
- Gamète mâle non mobile: Giao tử đực không di động.
danh từ giống cái
- (thực vật học) tinh tử
- (thực vật học) bào tử que