spermatie

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) tinh tử
  2. (thực vật học) bào tử que

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "spermatie"

spermatie
Une spermatie se fixe sur un réceptacle hyphal.