suprématie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ưu thế, sự thống trị, địa vị tối cao: "suprématie" chỉ tình trạng quyền lực, ảnh hưởng hoặc chất lượng vượt trội hơn hẳn so với tất cả những người hoặc vật khác trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La suprématie de cette équipe au championnat est incontestable. (Ưu thế của đội này tại giải vô địchkhông thể tranh cãi.)
    • Ils cherchent à établir leur suprématie dans ce domaine technologique. (Họ tìm cách thiết lập sự thống trị của mình trong lĩnh vực công nghệ này.)
    • La question de la suprématie navale était cruciale au XIXe siècle. (Vấn đề ưu thế trên biểnthen chốt vào thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suprématie absolue": sự thống trị tuyệt đối.

    • Le pays a exercé une suprématie absolue sur la région pendant des décennies. (Đất nước đó đã thực thi sự thống trị tuyệt đối lên khu vực trong nhiều thập kỷ.)
  • "disputer la suprématie": tranh giành vị trí tối cao.

    • Deux grandes entreprises se disputent la suprématie sur le marché. (Hai tập đoàn lớn đang tranh giành vị trí thống trị trên thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Suprême (tính từ): tối cao, tối thượng.

    • un sacrifice suprême (một sự hy sinh tối cao)
  • Suprémaciste (danh từ/ tính từ): người theo thuyết ưu thế chủng tộc/ thuộc về thuyết ưu thế.

    • des idées suprémacistes (những tư tưởng ưu thế chủng tộc)
Từ đồng nghĩa
  • Domination: sự thống trị, sự chi phối.
  • Prééminence: địa vị ưu việt, sự trội hơn.
  • Hégémonie: bá quyền, quyền bá chủ.
Từ trái nghĩa
  • Infériorité: sự thua kém, địa vị thấp kém.
  • Subordination: sự phụ thuộc, sự lệ thuộc.
Các cụm từ liên quan
  • Suprématie militaire: ưu thế quân sự.
  • Suprématie économique: ưu thế kinh tế.
  • Suprématie intellectuelle: ưu thế trí tuệ.
Lưu ý sử dụng
  • "Suprématie" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc, mang tính học thuật, chính trị, quân sự hoặc kinh tế để mô tả sự vượt trội hệ thống lâu dài.
  • Cần phân biệt với "supériorité" (tính ưu việt, sự vượt trội), "suprématie" nhấn mạnh hơn đến khía cạnh quyền lực sự kiểm soát tối cao.
danh từ giống cái
  1. ưu thế
    • Suprématie politique
      ưu thế chính trị

Từ gần giống