spermatophore
/,spə:mətoufɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bó sinh tinh: Một túi hoặc cấu trúc nhỏ, thường có vỏ bọc, chứa tinh trùng. Nó được tạo ra bởi con đực của một số loài động vật và được chuyển sang con cái trong quá trình giao phối, thay vì truyền tinh trùng dạng lỏng trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The male cephalopod deposits a spermatophore near the female's mantle. (Con đực thuộc lớp chân đầu đặt một bó sinh tinh gần áo của con cái.)
- In many insects and arthropods, fertilization occurs via a spermatophore. (Ở nhiều loài côn trùng và động vật chân đốt, sự thụ tinh diễn ra thông qua một bó sinh tinh.)
- The spermatophore is a key structure in the reproductive biology of some salamanders. (Bó sinh tinh là một cấu trúc quan trọng trong sinh học sinh sản của một số loài kỳ nhông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spermatophore transfer": sự chuyển giao bó sinh tinh.
- The complex mating ritual ensures successful spermatophore transfer. (Nghi thức giao phối phức tạp đảm bảo sự chuyển giao bó sinh tinh thành công.)
"spermatophore formation": sự hình thành bó sinh tinh.
- Scientists are studying the hormonal control of spermatophore formation. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự kiểm soát nội tiết tố đối với quá trình hình thành bó sinh tinh.)
Biến thể và từ gần giống
Spermatophoric (adj): thuộc về bó sinh tinh.
- The spermatophoric organ is specialized for packaging sperm. (Cơ quan tạo bó sinh tinh chuyên biệt để đóng gói tinh trùng.)
Spermatophylax (danh từ): một phần chất dinh dưỡng đi kèm với bó sinh tinh ở một số loài côn trùng, có tác dụng thu hút con cái hoặc cung cấp dinh dưỡng.
- The male offers a nutritious spermatophylax along with the spermatophore. (Con đực cung cấp một phần chất dinh dưỡng cùng với bó sinh tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Sperm packet: gói tinh trùng (cách gọi thông thường, không mang tính học thuật cao).
- Sperm capsule: nang tinh trùng (nhấn mạnh vào lớp vỏ bọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ
- bó sinh tinh