spermophile

Học thuật
Thân thiện
spermophile

Le spermophile remplit ses bajoues avec des graines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sóc túi : Một loài động vật gặm nhấm thuộc họ Sóc, đặc điểm túi để chứa vận chuyển thức ăn, chủ yếuhạt. Tên khoa học thường chỉ các loài trong phân họ Xerinae hoặc các chi như Spermophilus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le spermophile est un rongeur qui vit dans les prairies. (Sóc túi một loài gặm nhấm sốngcác đồng cỏ.)
    • On peut observer des spermophiles en train de remplir leurs abajoues de graines. (Người ta có thể quan sát thấy những con sóc túi đang nhét đầy hạt vào túi của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc phân loại học, "spermophile" có thể được dùng để chỉ cụ thể một chi () hoặc các loài gặm nhấm túi tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Souslik (danh từ giống đực): Một tên gọi khác, nguồn gốc từ tiếng Nga, để chỉ cùng một nhóm động vật này.
  • Écureuil terrestre (danh từ giống đực): Sóc đất - một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả sóc túi .
Từ đồng nghĩa
  • Spermophilus (danh từ giống đực): Tên khoa học của chi, thường được dùng như một từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
spermophile

Le spermophile remplit ses bajoues avec des graines.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) sóc túi