sphinx

/sfiɳks/
Học thuật
Thân thiện
sphinx

A large stone sphinx stands in the desert near ancient pyramids.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân vật thần thoại: Trong thần thoại Hy Lạp, một quái vật đầu ngực phụ nữ, thân sư tử, đôi khi cánh, nổi tiếng với những câu đố.
    • Tượng đài: Một bức tượng lớn bằng đá, thường thân sư tử đầu người (hoặc đầu cừu đực, chim ưng), đặc biệt nổi tiếng tượng Đại Nhân ở Ai Cập.
    • Người bí ẩn: Một người giữ kín suy nghĩ ý định, khó có thể hiểu được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Great Sphinx of Giza is a famous monument. (Tượng Đại Nhân Giza một tượng đài nổi tiếng.)
    • In the myth, Oedipus solved the riddle of the Sphinx. (Trong thần thoại, Oedipus đã giải được câu đố của Nhân .)
    • He remained a sphinx, giving no clue about his plans. (Anh ấy vẫn một người bí ẩn, không lộ manh mối nào về kế hoạch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sphinx-like smile": Một nụ cười bí ẩn, khó hiểu.
    • She answered with only a sphinx-like smile. ( ấy chỉ trả lời bằng một nụ cười bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphinxes (n, số nhiều): Các tượng nhân hoặc sinh vật thần thoại.
  • Sphinges (n, số nhiều thay thế, ít dùng): Một dạng số nhiều khác của "sphinx".
Từ đồng nghĩa
  • Enigma: Điều bí ẩn, khó hiểu.
  • Riddle: Câu đố; cũng có thể chỉ người/điều khó hiểu.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a sphinx": một người hoàn toàn bí ẩn, không thể đoán biết.
    • On this issue, the president has chosen to be a sphinx. (Về vấn đề này, tổng thống đã chọn cách trở thành một người bí ẩn.)
sphinx

A large stone sphinx stands in the desert near ancient pyramids.

danh từ, số nhiều sphinxes, sphinges
  1. (thần thoại,thần học) Xphanh (quái vật đầu đàn bà, mình sư tử)
  2. (the Sphinx) tượng Xphanh (ở Ai cập)
  3. người bí hiểm, người khó hiểu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sphinx"