sphinx
/sfiɳks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhân sư, người sư tử: Một sinh vật thần thoại thường được miêu tả với đầu người và thân sư tử.
- Tượng nhân sư: Một bức tượng khổng lồ, đặc biệt là bức tượng nổi tiếng ở Ai Cập, có hình dạng của sinh vật này.
- Người khó hiểu; người thâm hiểm: (Nghĩa bóng) Một người có vẻ bí ẩn, khó đoán hoặc giữ kín suy nghĩ.
- Người hay đặt câu đố: Một người thường xuyên đưa ra những câu hỏi hóc búa hoặc bí ẩn.
- Bướm sư tử: (Động vật học) Một loài bướm đêm thuộc họ Sphingidae, thường có thân hình to khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le Sphinx de Gizeh est une merveille du monde antique. (Tượng Nhân sư Giza là một kỳ quan của thế giới cổ đại.)
- Il reste silencieux et mystérieux comme un sphinx. (Anh ta vẫn im lặng và bí ẩn như một nhân sư.)
- Ce professeur est un vrai sphinx avec ses énigmes. (Giáo sư này đúng là một tay đố chữ với những câu đố của mình.)
- Le sphinx est un papillon de nuit aux ailes étroites. (Bướm sư tử là một loài bướm đêm có cánh hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être un sphinx": Là một người hoàn toàn bí ẩn, không thể hiện cảm xúc hay suy nghĩ.
- Devant la presse, le politicien s'est comporté en sphinx. (Trước báo giới, chính trị gia đã cư xử như một nhân sư.)
"Sourire de sphinx": Một nụ cười bí ẩn, khó hiểu.
- Elle m'a adressé un sourire de sphinx avant de partir. (Cô ấy gửi cho tôi một nụ cười bí ẩn trước khi rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sphinge (danh từ giống cái, hiếm dùng): Một cách gọi khác, thường dùng trong văn học hoặc để chỉ nhân sư cái trong thần thoại.
- Sphingidé (danh từ giống đực): (Động vật học) Thuộc họ bướm Sphingidae.
Từ đồng nghĩa
- Énigme (danh từ giống cái): Điều bí ẩn, câu đố (cho nghĩa bóng "người khó hiểu").
- Personnage impénétrable (cụm danh từ): Nhân vật khó lường, không thể xuyên thấu.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Visage/air de sphinx: Khuôn mặt/vẻ mặt bí ẩn như nhân sư.
- Il gardait un air de sphinx pendant tout l'interrogatoire. (Anh ta giữ vẻ mặt bí ẩn trong suốt buổi thẩm vấn.)
Thành ngữ liên quan
- Défier le sphinx: (Nghĩa bóng) Đối mặt với một thử thách hoặc câu đố cực kỳ khó khăn, ám chỉ câu chuyện nhân sư thành Thèbes trong thần thoại Hy Lạp.
- Résoudre ce problème scientifique, c'est défier le sphinx. (Giải quyết vấn đề khoa học này chính là thách thức nhân sư.)
danh từ giống đực
- (thân mật) nhân sư, người sư tử (quái vật đầu sư tử mình người)
- tượng nhân sư (ở Ai cập)
- (nghĩa bóng) người khó hiểu; người thâm hiểm
- người hay đặt câu đố
- (động vật học) bướm sư tử