sphygmography

/sfig'mɔgrəfi/
Học thuật
Thân thiện
sphygmography

A doctor performs sphygmography on a patient's wrist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép ghi mạch: Một kỹ thuật y học dùng để ghi lại đồ thị biểu thị các đặc điểm của mạch đập, như hình dạng, tần suất cường độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sphygmography is a historical method for recording the pulse wave. (Phép ghi mạch một phương pháp lịch sử để ghi lại sóng mạch.)
    • The doctor explained the principles of sphygmography to the students. (Bác sĩ giải thích các nguyên của phép ghi mạch cho các sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform sphygmography": thực hiện phép ghi mạch.
    • The physician used a specialized device to perform sphygmography. (Vị bác sĩ đã sử dụng một thiết bị chuyên dụng để thực hiện phép ghi mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphygmograph (n): máy ghi mạch, dụng cụ dùng trong phép ghi mạch.

    • The antique sphygmograph is displayed in the medical museum. (Máy ghi mạch cổ được trưng bày trong bảo tàng y học.)
  • Sphygmographic (adj): thuộc về phép ghi mạch.

    • The sphygmographic data showed an irregular pulse pattern. (Dữ liệu ghi mạch cho thấy một kiểu mạch đập không đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulse wave recording: sự ghi lại sóng mạch.
  • Arterial pulse tracing: sự theo dõi/ghi lại mạch động mạch.
sphygmography

A doctor performs sphygmography on a patient's wrist.

danh từ
  1. (y học) phép ghi mạch

Từ gần giống