sphygmograph

/'sfigməgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
sphygmograph

A doctor uses a sphygmograph to record a patient's pulse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ghi mạch: Một dụng cụ y học cổ, dùng để ghi lại đồ họa hình dạng đặc điểm của mạch đập (nhịp tim) trên một tờ giấy cuộn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The 19th-century physician used a sphygmograph to study the patient's arterial pulse. (Vị bác sĩ thế kỷ 19 đã sử dụng một máy ghi mạch để nghiên cứu mạch động mạch của bệnh nhân.)
    • The sphygmograph produced a paper tracing called a sphygmogram. (Máy ghi mạch tạo ra một bản vẽ trên giấy được gọi là biểu đồ mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Historical sphygmograph": máy ghi mạch lịch sử (chỉ những thiết bị cổ trong lịch sử y học).
    • The museum's collection includes a historical sphygmograph from the 1860s. (Bộ sưu tập của bảo tàng một máy ghi mạch lịch sử từ những năm 1860.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphygmography (n): phép ghi mạch, kỹ thuật ghi lại mạch đập.
  • Sphygmogram (n): biểu đồ mạch, bản ghi đồ họa do máy ghi mạch tạo ra.
  • Sphygmomanometer (n): huyết áp kế, dụng cụ đo huyết áp (một thiết bị phát triển sau khác với sphygmograph).
Từ đồng nghĩa
  • Pulse recorder: máy ghi nhịp mạch (cách giải thích chức năng).
  • Arterial pulse writer: thiết bị ghi mạch động mạch (cách mô tả kỹ thuật).
Ghi chú
  • "Sphygmograph" một thuật ngữ chuyên ngành y học lịch sử. Thiết bị này tiền thân của các công nghệ hiện đại hơn để theo dõi tim mạch không còn được sử dụng phổ biến trong thực hành lâm sàng ngày nay.
sphygmograph

A doctor uses a sphygmograph to record a patient's pulse.

danh từ
  1. (y học) máy ghi mạch

Từ gần giống

Từ chứa "sphygmograph"