spice tree

Định nghĩa

Danh từ: "spice tree" (cây gia vị) một loại cây thân gỗ, thường mọcvùng bờ biển Thái Bình Dương, tán thơm, hoa nhỏ hình tán, quả giống quả ô liu. Cây này cho gỗ cứng chắc, vỏ hoặc quả của được dùng làm gia vị.

dụ sử dụng
  • (Cây gia vị được biết đến với vỏ thơm quả mọng dùng trong nấu ăn.)
  • (Nông dân trồng cây gia vị để lấy gỗ cứng chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spice tree" có thể chỉ chung các loài cây vỏ hoặc quả mùi thơm, thường được dùng trong ẩm thực hoặc y học cổ truyền.
    • The spice tree's leaves are used to flavor local dishes. ( của cây gia vị được dùng để tạo hương vị cho các món ăn địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Spice (n): gia vị (chỉ chung các loại thảo mộc hoặc hạt thơm dùng trong nấu ăn).
    • Cinnamon and pepper are common spices. (Quế tiêu những gia vị phổ biến.)
  • Spicy (adj): cay, vị gia vị.
    • The soup is too spicy for me. (Món súp quá cay đối với tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Aromatic tree: cây mùi thơm.
  • Seasoning tree: cây cho gia vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "spice tree". Tuy nhiên, từ "spice" có thể đi với:
    • Spice up: làm cho thú vị hơn, thêm gia vị.
      • She likes to spice up her meals with herbs. ( ấy thích thêm gia vị vào bữa ăn của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Variety is the spice of life: sự đa dạng gia vị của cuộc sống (ám chỉ sự thay đổi làm cuộc sống thú vị).
    • Traveling to new places reminds me that variety is the spice of life. (Du lịch đến những nơi mới nhắc tôi rằng sự đa dạng gia vị của cuộc sống.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "spice tree"

spice tree
The spice tree grows near the forest's edge.