subsidiary

Học thuật
Thân thiện
subsidiary

The main library's subsidiary branch is located in the city center.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phụ, trợ, bổ sung: vai trò hỗ trợ, bổ sung cho một cái đó chính yếu hơn, quan trọng hơn.
    • Lép vốn (trong kinh doanh): Dùng để mô tả một công ty bị một công ty khác kiểm soát thông qua việc sở hữu phần lớn cổ phần.
  2. Danh từ:

    • Công ty con, công ty lép vốn: Một công ty trên 50% cổ phần hoặc quyền kiểm soát thuộc về một công ty khác (gọi là công ty mẹ).
    • Người/vật phụ thuộc: Một thực thể hoặc cá nhân vai trò hỗ trợ hoặc phụ thuộc vào một thực thể khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The main question has several subsidiary issues that need to be addressed. (Câu hỏi chính một số vấn đề phụ cần được giải quyết.)
    • The group operates through a network of subsidiary companies across Asia. (Tập đoàn hoạt động thông qua một mạng lưới các công ty con trên khắp châu Á.)
  • Danh từ:

    • The automotive manufacturer owns a subsidiary that produces car batteries. (Nhà sản xuất ô tô sở hữu một công ty con chuyên sản xuất pin xe hơi.)
    • The research team is a subsidiary of the larger science department. (Nhóm nghiên cứu một bộ phận phụ thuộc của khoa khoa học lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wholly-owned subsidiary": Công ty con được sở hữu 100% vốn.

    • After the acquisition, it became a wholly-owned subsidiary of the tech giant. (Sau khi được mua lại, đã trở thành một công ty con được sở hữu toàn bộ bởi khổng lồ công nghệ.)
  • "Subsidiary role": Vai trò phụ, hỗ trợ.

    • In this project, marketing plays a subsidiary role to product development. (Trong dự án này, marketing đóng vai trò hỗ trợ cho phát triển sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsidiarily (trạng từ): Một cách phụ thuộc, với vai trò hỗ trợ.
  • Subsidiarity (danh từ): Nguyên tắc phụ trợ (quyết định nên được đưa ra ở cấp độ thấp nhất, gần gũi nhất có thể).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Auxiliary (phụ trợ), secondary (thứ yếu), supplementary (bổ sung), ancillary (phụ thuộc).
  • Danh từ (công ty): Affiliate (công ty liên kết), branch (chi nhánh), division (bộ phận), subordinate (cấp dưới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "subsidiary" một danh từ/tính từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm từ liên quan thường cụm danh từ hoặc tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "subsidiary".)

subsidiary

The main library's subsidiary branch is located in the city center.

tính từ
  1. phụ, trợ, bổ sung
  2. thuê, mướn (quân đội)
  3. lép vốn (công ty) (bị một công ty khác quá nửa cổ phần kiểm soát)
danh từ
  1. người phụ, vật phụ; người bổ sung, vật bổ sung
  2. công ty lép vốn (bị một công ty khác quá nửa cổ phần kiểm soát)

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "subsidiary"