spicule
/'spaikju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gai nhỏ, gai: Một cấu trúc nhỏ, cứng, có hình dạng giống cây kim hoặc gai, thường là một phần của bộ xương hoặc lớp vỏ bảo vệ ở một số sinh vật.
- (Sinh học) Gai xương: Trong giải phẫu học của các loài động vật không xương sống như bọt biển và san hô, đây là một phần tử cấu trúc nhỏ, cứng, tạo thành bộ khung nâng đỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Under the microscope, we could see the intricate siliceous spicules of the sponge. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi có thể thấy những gai silic phức tạp của con bọt biển.)
- The scientist studied the calcareous spicules that form the skeleton of certain corals. (Nhà khoa học nghiên cứu những gai xương bằng canxi tạo nên bộ khung của một số loài san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thiên văn học: Thuật ngữ "spicule" cũng được dùng để chỉ những cột khí plasma khổng lồ phun trào từ bề mặt Mặt Trời.
- Solar spicules can reach heights of several thousand kilometers. (Những cột phun trào mặt trời có thể đạt đến độ cao vài nghìn kilômét.)
Biến thể và từ gần giống
- Spicular (tính từ): Có dạng gai, liên quan đến gai.
- The spicular structure provides defense against predators. (Cấu trúc dạng gai cung cấp khả năng phòng vệ chống lại kẻ săn mồi.)
Từ đồng nghĩa
- Spine: Gai, gai nhọn (thường dùng cho thực vật hoặc một phần của động vật).
- Needle: Kim, vật hình kim.
Lưu ý
- Từ "spicule" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học, động vật học và thiên văn học. Trong tiếng Việt, từ "gai" hoặc "gai xương" là cách dịch phổ biến nhất trong lĩnh vực sinh học.
danh từ
- gai nhỏ, gai